enivrer

ngoại động từ
  1. làm cho say
    • Vin qui enivre facilement
      thứ rượu vang dễ làm cho say
  2. (nghĩa bóng) làm cho say sưa; gây kiêu ngạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enivrer"