enivrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho say: Hành động khiến ai đó trở nên say rượu, say bia hoặc các chất cồn.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho say sưa, ngây ngất: Hành động khiến ai đó trở nên say mê, đắm chìm trong một cảm xúc mạnh mẽ như hạnh phúc, niềm vui, thành công, đến mức quên đi mọi thứ xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ce vin fort peut enivrer rapidement. (Loại rượu vang mạnh này có thể làm cho say nhanh chóng.)
    • Le parfum des fleurs l'enivrait. (Hương thơm của những bông hoa làm ấy say sưa/ngây ngất.)
    • Le succès l'a enivré et il est devenu arrogant. (Thành công đã làm anh ta say sưa anh ta trở nên kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'enivrer (Động từ phản thân)**: Tự làm mình say, tự đắm chìm.
    • Il s'enivre de ses propres paroles. (Anh ta tự say sưa với chính những lời nói của mình.)
    • Elle s'enivre de cette musique. ( ấy đắm chìm/say sưa trong thứ âm nhạc ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Enivrant, enivrante (tính từ): tính chất làm say (theo nghĩa đen hoặc bóng).
    • Un parfum enivrant. (Một mùi hương làm say đắm.)
  • Enivrement (danh từ): Sự say, trạng thái say sưa, ngây ngất.
    • L'enivrement du succès. (Sự say sưa thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Soulever (nghĩa bóng): Kích động, làm dậy lên (cảm xúc).
  • Griser: Làm cho hơi say, chếnh choáng (nghĩa đen bóng).
  • Exalter (nghĩa bóng): Kích động, làm say mê, làm phấn chấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "enivrer" ngoài hình thức phản thân "s'enivrer" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Être enivré de/par quelque chose: Say sưa, ngây ngất điều đó.
    • Il était enivré par les applaudissements. (Anh ta say sưa những tràng pháo tay.)
ngoại động từ
  1. làm cho say
    • Vin qui enivre facilement
      thứ rượu vang dễ làm cho say
  2. (nghĩa bóng) làm cho say sưa; gây kiêu ngạo

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enivrer"