désennuyer

Học thuật
Thân thiện
désennuyer

Une mère lit un livre amusant pour désennuyer son enfant.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải buồn (cho), giải sầu (cho), làm khuây khỏa: Hành động làm cho ai đó hết cảm thấy buồn chán, buồn tẻ hoặc cô đơn bằng cách thu hút sự chú ý, mang lại niềm vui hoặc sự thích thú.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La musique désennuie les enfants pendant le long trajet. (Âm nhạc giải buồn cho trẻ trong suốt chuyến đi dài.)
    • Il lit un roman pour se désennuyer. (Anh ấy đọc một cuốn tiểu thuyết để tự giải sầu / làm khuây khỏa bản thân.)
    • Sa visite a désennuyé toute la soirée. (Cuộc thăm viếng của ấy đã làm khuây khỏa cả buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng với đại từ phản thân (se désennuyer): Tự mình tìm cách giải trí, tự làm mình hết buồn chán.
    • Pendant la quarantaine, il a appris à cuisiner pour se désennuyer. (Trong thời gian cách ly, anh ấy đã học nấu ăn để tự giải khuây.)
Biến thể từ gần giống
  • Ennui (danh từ giống đực): sự buồn chán, nỗi buồn tẻ.
  • Ennuyer (ngoại động từ): làm cho buồn chán, làm phiền.
  • Désennuyant, désennuyante (tính từ): tác dụng giải buồn, làm khuây khỏa (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Distraire: giải trí, làm phân tâm.
  • Amuser: làm vui, tiêu khiển.
  • Diverter: giải khuây, tiêu khiển.
Từ trái nghĩa
  • Ennuyer: làm cho buồn chán.
désennuyer

Une mère lit un livre amusant pour désennuyer son enfant.

ngoại động từ
  1. giải buồn (cho), giải sầu (cho), làm khuây khỏa

Từ trái nghĩa