désensibilisation

Học thuật
Thân thiện
désensibilisation

Le médecin explique le processus de désensibilisation à son patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự giải cảm ứng: Một phương pháp điều trị nhằm giảm hoặc loại bỏ phản ứng dị ứng hoặc nhạy cảm quá mức của cơ thể đối với một chất cụ thể.
    • (Nhiếp ảnh) Chất hãm nhạy: Một loại hóa chất được sử dụng trong xửphim ảnh để làm giảm độ nhạy sáng của nhũ tương, từ đó kiểm soát quá trình tráng phim.
Ví dụ sử dụng
  • Trong y học:

    • La désensibilisation aux acariens a duré trois ans. (Quá trình giải cảm ứng với mạt bụi đã kéo dài ba năm.)
    • Le médecin a recommandé une désensibilisation pour traiter son allergie grave. (Bác sĩ đã đề nghị một liệu trình giải cảm ứng để điều trị chứng dị ứng nặng của ấy.)
  • Trong nhiếp ảnh:

    • La désensibilisation permet de contrôler le contraste de l'image. (Chất hãm nhạy cho phép kiểm soát độ tương phản của hình ảnh.)
    • Il a ajouté une solution de désensibilisation pendant le développement du film. (Anh ấy đã thêm dung dịch chất hãm nhạy trong quá trình tráng phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Désensibilisation systématique: (Tâmhọc) Một kỹ thuật hành vi nhận thức nhằm giảm bớt các phản ứng lo âu, sợ hãi bằng cách tiếp xúc từ từ hệ thống với đối tượng gây sợ hãi.
    • La thérapeute utilise la désensibilisation systématique pour traiter les phobies. (Nhà trị liệu sử dụng kỹ thuật giải cảm ứng hệ thống để điều trị các chứng ám ảnh sợ hãi.)
Biến thể từ liên quan
  • Désensibiliser (động từ): giải cảm ứng, làm giảm nhạy cảm.

    • Ce traitement vise à désensibiliser le patient à l'allergène. (Phương pháp điều trị này nhằm mục đích giải cảm ứng cho bệnh nhân với chất gây dị ứng.)
  • Sensibilisation (danh từ giống cái): (nghĩa đối lập) sự gây mẫn cảm, sự làm cho nhạy cảm hơn.

    • La sensibilisation du public à l'environnement est importante. (Việc nâng cao nhận thức của công chúng về môi trườngquan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyposensibilisation (danh từ giống cái, y học): sự giảm mẫn cảm (thường dùng thay thế trong bối cảnh y tế).
  • Atténuateur (danh từ giống đực, nhiếp ảnh): chất làm giảm, chất hãm ( chức năng tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Cure de désensibilisation: liệu trình giải cảm ứng.

    • Elle suit une cure de désensibilisation sous-cutanée. ( ấy đang theo một liệu trình giải cảm ứng dưới da.)
  • Traitement par désensibilisation: phương pháp điều trị bằng giải cảm ứng.

    • Le traitement par désensibilisation est souvent efficace pour les allergies saisonnières. (Phương pháp điều trị bằng giải cảm ứng thường hiệu quả với các chứng dị ứng theo mùa.)
désensibilisation

Le médecin explique le processus de désensibilisation à son patient.

danh từ giống cái
  1. (nhiếp ảnh) chất hãm nhạy
  2. (y học) sự giải cảm ứng