désensorceler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải bùa, giải mê: Hành động làm mất tác dụng của một câu thần chú, một lời nguyền hoặc một ma thuật xấu đã được yểm lên một người hay một vật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La sorcière a réussi à désensorceler le prince. (Mụ phù thủy đã thành công trong việc giải bùa cho hoàng tử.)
    • Il cherchait un remède pour désensorceler la forêt enchantée. (Anh ta tìm kiếm một phương thuốc để giải mê cho khu rừng bị phù phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc giải thoát ai đó khỏi một ảnh hưởng, một sự mê hoặc tinh thần nào đó.
    • Ce discours inspirant a désensorcelé la foule de ses préjugés. (Bài diễn văn truyền cảm hứng này đã giải thoát đám đông khỏi những định kiến của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensorceler (ngoại động từ): phù phép, bỏ bùa mê. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp).
  • Désenvoûter (ngoại động từ): giải bùa, giải yểm. (Từ đồng nghĩa gần).
  • Enchantement (danh từ): sự phù phép, bùa mê.
  • Sortilège (danh từ): bùa ngải, phép thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Désenvoûter: giải bùa.
  • Déjouer un sort: phá vỡ một lời nguyền.
  • Rompre le charme: phá tan sự mê hoặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. giải bùa, giải mê

Từ trái nghĩa