ensorceler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ bùa mê, mê hoặc: Hành động dùng ma thuật, phép thuật để khiến ai đó rơi vào trạng thái bị kiểm soát hoặc say mê một cách không tự nhiên.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho mê say, quyến rũ: Khiến ai đó bị thu hút, say đắm một cách mãnh liệt, như thể bị một sức mạnh kỳ diệu tác động.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La sorcière a ensorcelé le prince pour qu'il tombe amoureux d'elle. (Mụ phù thủy đã bỏ bùahoàng tử để khiến chàng yêu mụ.)
    • Sa voix ensorcèle tous ceux qui l'écoutent. (Giọng hát của ấy quyến rũ tất cả những ai lắng nghe.)
    • Ce paysage magnifique m'a complètement ensorcelé. (Cảnh quan tuyệt đẹp này đã hoàn toàn làm tôi mê say.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ensorcelé par quelque chose/quelqu'un": Bị mê hoặc, bị quyến rũ bởi điều /ai đó.

    • Il est ensorcelé par sa beauté mystérieuse. (Anh ta bị mê hoặc bởi vẻ đẹp bí ẩn của ấy.)
  • "Un regard ensorceleur": Một ánh nhìn sức quyến rũ, mê hoặc.

    • Elle lui a lancé un regard ensorceleur. ( ấy đã ném cho anh ta một ánh nhìn đầy quyến rũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensorceleur / Ensorceleuse (danh từ): Người bỏ bùa, phù thủy; người sức quyến rũ.

    • Dans le conte, l'ensorceleuse vit dans la forêt. (Trong câu chuyện cổ tích, mụ phù thủy sống trong rừng.)
  • Ensorcellement (danh từ giống đực): Sự bỏ bùa mê; sức quyến rũ, sự mê hoặc.

    • L'ensorcellement de sa musique est indéniable. (Sức quyến rũ trong âm nhạc của anh ấykhông thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Envoûter: Bỏ bùa, yểm bùa; (nghĩa bóng) quyến rũ, mê hoặc.
  • Charmer: Làm say mê, quyến rũ (thường ít mang sắc thái ma thuật hơn).
  • Fasciner: Làm mê mẩn, cuốn hút.
Từ trái nghĩa
  • Désenvoûter: Giải bùa, giải mê.
  • Dégotter: Làm chán ghét, làm ghê tởm.
  • Repousser: Đẩy lùi, làm kinh tởm.
ngoại động từ
  1. bỏ bùa mê, mê hoặc
  2. (nghĩa bóng) làm cho mê say, quyến rũ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ensorceler"

Từ có nhắc đến "ensorceler"