désentraver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cởi dây buộc chân (của một con vật): Hành động tháo bỏ dây, dây xích hoặc vật cản trói buộc chân của một con vật, thườngngựa, để có thể di chuyển tự do.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le palefrenier doit désentraver les chevaux avant de les mener au pré. (Người chăm ngựa phải cởi dây buộc chân ngựa trước khi dẫn chúng ra đồng cỏ.)
    • Il est important de désentraver l'âne après une longue journée de travail. (Việc cởi dây buộc chân cho con lừa sau một ngày làm việc dài là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Mặc dù hiếm gặp, từ này đôi khi có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc "giải phóng" hoặc "gỡ bỏ trở ngại" cho ai đó hoặc điều đó, tương tự như nghĩa đen.
    • Cette nouvelle loi vise à désentraver l'économie locale. (Luật mới này nhằm mục đích "cởi trói"/tháo gỡ trở ngại cho nền kinh tế địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Entraver (ngoại động từ): Buộc chân, trói chân; cản trở.
    • Entraver un cheval. (Buộc chân một con ngựa.)
  • Désentravement (danh từ, hiếm): Hành động cởi dây buộc chân.
Từ đồng nghĩa
  • Délier (động từ): Cởi trói, tháo dây buộc.
  • Libérer (động từ): Giải phóng, thả tự do (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Entraver (động từ): Buộc chân, trói chân; cản trở.
  • Attacher (động từ): Buộc, trói, cột.
ngoại động từ
  1. cởi dây buộc chân
    • Désentraver un cheval
      cởi dây buộc chân ngựa

Từ trái nghĩa