désenvelopper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cởi bao, mở ra: Hành động tháo bỏ lớp bọc, lớp vỏ hoặc lớp bao bọc bên ngoài của một vật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a désenveloppé le cadeau avec impatience. (Anh ấy đã mở gói quà một cách sốt ruột.)
    • Pour lire la lettre, il faut d'abord la désenvelopper. (Để đọc thư, trước tiên phải mở phong bì ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Désenvelopper une idée: (Nghĩa bóng) Phát triển, trình bày chi tiết một ý tưởng còn sơ khai hoặc đang được bao bọc bởi sự phức tạp.
    • Le conférencier a passé une heure à désenvelopper sa théorie. (Diễn giả đã dành một giờ để triển khai chi tiếtthuyết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Envelopper (v): Gói, bọc lại. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp).
  • Déballer (v): Mở hàng, bóc gói (thường dùng cho hàng hóa, quà tặng).
  • Dépaqueter (v): Mở gói, tháo kiện hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Déballer: Mở gói, bóc ra.
  • Décacheter: Bóc niêm phong, mở (thư từ).
  • Ouvrir: Mở ra (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. cởi bao, mở ra

Từ trái nghĩa