envelopper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bao, bọc, bao phủ, che phủ, trùm lên: Chỉ hành động bao quanh, che kín một vật hoặc người bằng một lớp gì đó.
- (Quân sự; từ hiếm) Bao vây: Chỉ hành động vây quanh quân địch.
- (Từ cũ) Che giấu: Chỉ hành động giấu kín, không để lộ ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Envelopper dans du papier. (Bọc trong giấy.)
- L'ombre m'enveloppe. (Bóng tối trùm lên tôi.)
- Envelopper d'un regard. (Nhìn bao phủ / Ánh nhìn bao trùm.)
- Envelopper la réalité d'un voile de mystère. (Che phủ sự thật sau một bức màn bí ẩn.)
- Envelopper l'ennemi. (Bao vây quân địch.)
- Envelopper sa pensée. (Che giấu ý nghĩ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong văn chương, ẩn dụ: "Envelopper" thường được dùng để diễn tả một cảm giác, bầu không khí, hoặc sự im lặng bao trùm lấy ai đó hoặc điều gì đó.
- Un silence épais enveloppait la salle. (Một sự im lặng dày đặc bao trùm căn phòng.)
- Elle se sentait enveloppée de tendresse. (Cô ấy cảm thấy được bao bọc bởi sự trìu mến.)
Sử dụng trong kỹ thuật hoặc đóng gói: Chỉ hành động bọc, gói một vật phẩm cụ thể.
- N'oublie pas d'envelopper le cadeau. (Đừng quên gói quà nhé.)
Biến thể và từ liên quan
Enveloppe (danh từ từ giống cái): Phong bì; lớp vỏ bọc bên ngoài.
- Mettre une lettre dans une enveloppe. (Bỏ thư vào phong bì.)
- L'enveloppe d'un bâtiment. (Lớp vỏ (kiến trúc) của một tòa nhà.)
Enveloppant (tính từ): Có tính chất bao bọc, ôm sát; (về âm thanh, ánh sáng) lan tỏa, bao phủ.
- Une musique enveloppante. (Một bản nhạc lan tỏa, cuốn hút.)
- Un manteau enveloppant. (Một chiếc áo choàng rộng, bao bọc.)
Enveloppement (danh từ giống đực): Sự bao bọc, sự bọc lại; (y học) sự đắp, băng bó.
Từ đồng nghĩa
- Couvrir: Che phủ, phủ lên.
- Entourer: Bao quanh, vây quanh.
- Emballer: Gói, bọc (đồ vật để vận chuyển hoặc bảo quản).
- Cacher: Che giấu, giấu kín.
Từ trái nghĩa
- Dévoiler: Vén màn, tiết lộ.
- Découvrir: Khám phá, để lộ ra.
- Déballer: Mở gói, tháo bọc.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- S'envelopper dans son silence: Tự khép mình trong sự im lặng của bản thân.
- Être enveloppé de brume: Được bao phủ bởi sương mù.
ngoại động từ
- bao, bọc, bao phủ, che phủ, trùm lên
- Envellopper dans du papierbọc trong giấy
- l'ombre m'enveloppebóng tối trùm lên tôi
- envelopper d'un regardnhìn bao phủ
- envelopper la réalité d'un voile de mystèreche phủ sự thật sau một bức màn bí ẩn
- (quân sự; từ hiếm, nghĩa ít dùng) bao vây
- Envelopper l'ennemibao vây quân địch
- (từ cũ, nghĩa cũ) che giấu
- Envelopper sa penséeche giấu ý nghĩ của mình