désertion
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đào ngũ: Hành động tự ý rời bỏ vị trí, nhiệm vụ hoặc đơn vị quân đội mà không được phép, thường để trốn tránh nghĩa vụ quân sự.
- Sự bỏ ngũ; sự bỏ hàng ngũ: Hành động từ bỏ tổ chức, đoàn thể hoặc một nhóm mà mình đã cam kết tham gia, mang ý nghĩa rộng hơn ngoài bối cảnh quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La désertion est un crime militaire grave. (Sự đào ngũ là một tội phạm quân sự nghiêm trọng.)
- La désertion de ses principes a déçu ses partisans. (Việc anh ta bỏ rơi những nguyên tắc của mình đã làm những người ủng hộ thất vọng.)
- Le taux de désertion a augmenté pendant la guerre. (Tỷ lệ đào ngũ đã tăng lên trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Désertion du domicile conjugal": Sự bỏ rơi gia đình (một thuật ngữ pháp lý).
- Le divorce a été prononcé pour cause de désertion du domicile conjugal. (Vụ ly hôn đã được tuyên với lý do bỏ rơi gia đình.)
"Être accusé de désertion": Bị buộc tội đào ngũ.
- Le soldat a été jugé pour être accusé de désertion. (Người lính đã bị xét xử vì bị buộc tội đào ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
Déserter (động từ): Đào ngũ, bỏ rơi.
- Il a décidé de déserter l'armée. (Anh ta đã quyết định đào ngũ khỏi quân đội.)
Déserteur (danh từ giống đực): Kẻ đào ngũ.
- Les déserteurs étaient sévèrement punis. (Những kẻ đào ngũ bị trừng phạt nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
- Abandon (danh từ): Sự từ bỏ, sự bỏ rơi.
- Défection (danh từ giống cái): Sự đào tẩu, sự bỏ đi (thường trong chính trị hoặc tổ chức).
Thành ngữ liên quan
- Faire désertion: Thực hiện hành vi đào ngũ.
- Il a choisi de faire désertion plutôt que de combattre. (Hắn đã chọn đào ngũ thay vì chiến đấu.)
danh từ giống cái
-
sự đào ngũ
-
sự bỏ ngũ; sự bỏ hàng ngũ
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa