ralliement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tập hợp, sự quy tụ: Hành động tập trung lại những người hoặc nhóm người đã bị phân tán, hoặc sự đoàn kết lại vì một mục đích chung.
- Sự theo, sự gia nhập: Hành động gia nhập, ủng hộ hoặc theo một tổ chức, một đảng phái, một lý tưởng hoặc một người lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ralliement des troupes a été ordonné par le général. (Việc tập hợp quân đội đã được vị tướng ra lệnh.)
- Son ralliement à notre cause est une grande victoire. (Việc anh ấy gia nhập vào sự nghiệp của chúng tôi là một chiến thắng lớn.)
- Le point de ralliement en cas d'urgence est la place centrale. (Địa điểm tập hợp trong trường hợp khẩn cấp là quảng trường trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Point de ralliement": địa điểm tập hợp, nơi hẹn gặp.
- La fontaine sert de point de ralliement pour les touristes. (Đài phun nước đóng vai trò là điểm tập hợp cho khách du lịch.)
"Signe de ralliement": tín hiệu tập hợp, dấu hiệu nhận biết để quy tụ.
- Le drapeau blanc était leur signe de ralliement. (Lá cờ trắng là tín hiệu tập hợp của họ.)
"Appel au ralliement": lời kêu gọi tập hợp, đoàn kết.
- Le leader a lancé un appel au ralliement de toutes les forces. (Nhà lãnh đạo đã đưa ra lời kêu gọi tập hợp tất cả các lực lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Rallier (động từ): tập hợp, quy tụ; gia nhập, theo về.
- Il a réussi à rallier tous les partisans. (Anh ấy đã thành công trong việc tập hợp tất cả những người ủng hộ.)
Rallié, e (tính từ/danh từ): đã gia nhập; người đã theo về, người ủng hộ.
- Les ralliés ont été accueillis chaleureusement. (Những người gia nhập mới đã được chào đón nồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Rassemblement (danh từ): sự tập hợp, cuộc tụ họp.
- Adhésion (danh từ): sự gia nhập, sự tán thành.
- Récupération (danh từ - trong ngữ cảnh quân sự/tổ chức): sự tập hợp lại.
Các cụm từ liên quan
Opérer un ralliement: tiến hành một cuộc tập hợp.
- Le parti espère opérer un large ralliement avant les élections. (Đảng hy vọng tiến hành một cuộc tập hợp lớn trước bầu cử.)
Mouvement de ralliement: phong trào quy tụ.
- Un mouvement de ralliement s'est formé autour de ces idées. (Một phong trào quy tụ đã hình thành xung quanh những ý tưởng này.)
Thành ngữ liên quan
Être un facteur de ralliement: là nhân tố đoàn kết, quy tụ.
- Son charisme est un facteur de ralliement pour le groupe. (Sức thu hút của anh ấy là một nhân tố đoàn kết cho nhóm.)
Crier/Appeler au ralliement: kêu gọi sự đoàn kết, tập hợp.
- Face à la crise, le président a appelé au ralliement national. (Trước khủng hoảng, tổng thống đã kêu gọi sự đoàn kết toàn dân.)
danh từ giống đực
- sự tập hợp
- Point de ralliementđịa điểm tập hợp
- Signe de ralliementtín hiệu tập hợp
- sự theo, sự gia nhập (một đảng...)