déshabillage

Học thuật
Thân thiện
déshabillage

Une femme est en train de déshabillage pour se coucher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cởi áo quần: Hành động cởi bỏ quần áo, thường để thay đồ hoặc đi ngủ.
    • Tình trạng ăn mặc hở hang (phụ nữ): Trang phục mỏng manh, gợi cảm, thường mặc trong nhà hoặc khi đi ngủ.
    • Sự vạch trần: Hành động làm lộ sự thật, bản chất thật của ai đó hoặc điều đó, thườngtiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déshabillage avant la douche est rapide. (Việc cởi áo quần trước khi tắm rất nhanh.)
    • Elle portait un déshabillage très élégant. ( ấy mặc một bộ đồ ngủ rất thanh lịch.)
    • Le journaliste a procédé au déshabillage médiatique du politicien. (Nhà báo đã tiến hành vạch trần chính trị gia trên truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en déshabillage": đang mặc đồnhà, đồ lót hoặc trang phục mỏng manh, gợi cảm.

    • Elle est sortie sur le balcon en déshabillage. ( ấy ra ban công khi đang mặc đồ mỏng.)
  • "Déshabillage psychologique": sự phân tích, vạch trần tâm lý.

    • Le roman propose un déshabillage psychologique des personnages. (Cuốn tiểu thuyết đưa ra một sự vạch trần tâmcác nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Déshabiller (động từ): cởi quần áo (cho ai đó), vạch trần.

    • La mère déshabille son enfant pour le bain. (Người mẹ cởi quần áo cho đứa trẻ để tắm.)
  • Déshabillé (danh từ giống đực, tính từ): áo choàng tắm, áo ngủ; ăn mặc hở hang.

    • Elle a acheté un nouveau déshabillé en soie. ( ấy đã mua một chiếc áo choàng tắm lụa mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Dénudation: sự lột trần, sự phơi bày (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Mise à nu: sự phơi bày, sự bóc trần.
  • Lingerie: đồ lót (chỉ nghĩa trang phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ "déshabiller").

Thành ngữ liên quan
  • "Le déshabillage de la vérité": sự vạch trần sự thật.
    • Cette enquête est un déshabillage de la vérité. (Cuộc điều tra nàymột sự vạch trần sự thật.)
déshabillage

Une femme est en train de déshabillage pour se coucher.

danh từ giống đực
  1. sự cởi áo quần
  2. tình trạng ăn mặc hở hang (phụ nữ)
  3. sự vạch trần
    • Le déshabillage d'un hypocrite
      sự vạch trần một kẻ đạo đức giả