désherbage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giẫy cỏ, sự nhổ cỏ: Hành động loại bỏ cỏ dại khỏi một khu vực, thường là trong vườn, trên cánh đồng hoặc các luống hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le désherbage du jardin est nécessaire au printemps. (Việc giẫy cỏ trong vườn là cần thiết vào mùa xuân.)
- Le désherbage manuel prend beaucoup de temps. (Việc giẫy cỏ thủ công tốn rất nhiều thời gian.)
- Ils utilisent une machine pour faciliter le désherbage. (Họ sử dụng một cái máy để giúp việc giẫy cỏ dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"désherbage sélectif": sự giẫy cỏ chọn lọc (chỉ nhổ những loại cỏ cụ thể).
- Les agriculteurs pratiquent souvent un désherbage sélectif. (Những người nông dân thường thực hiện việc giẫy cỏ chọn lọc.)
"désherbage chimique": sự giẫy cỏ bằng hóa chất (sử dụng thuốc diệt cỏ).
- Le désherbage chimique est de moins en moins populaire. (Việc giẫy cỏ bằng hóa chất ngày càng ít phổ biến hơn.)
Biến thể và từ liên quan
Désherber (động từ): giẫy cỏ, nhổ cỏ.
- Il faut désherber les allées. (Cần phải giẫy cỏ ở các lối đi.)
Désherbant (danh từ giống đực): thuốc diệt cỏ.
- Ce désherbant est très efficace. (Loại thuốc diệt cỏ này rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Sarclage (danh từ giống đực): sự giẫy cỏ, sự xới cỏ (thường dùng trong nông nghiệp).
- Enlèvement des mauvaises herbes: việc loại bỏ cỏ dại (cụm từ mô tả).