déshumaniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất tính người, phi nhân hóa: Hành động tước bỏ hoặc làm suy giảm những phẩm chất, quyền lợi, hoặc đặc điểm cơ bản của con người, khiến một người hoặc một nhóm người bị đối xử như không phải là con người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La guerre peut déshumaniser l'ennemi aux yeux des soldats. (Chiến tranh có thể phi nhân hóa kẻ thù trong mắt những người lính.)
- Ce traitement inhumain vise à déshumaniser les prisonniers. (Cách đối xử vô nhân đạo này nhằm mục đích làm mất tính người của các tù nhân.)
- Certaines conditions de travail très difficiles risquent de déshumaniser les employés. (Một số điều kiện làm việc quá khắc nghiệt có nguy cơ làm mất tính người của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Processus de déshumanisation": Quá trình phi nhân hóa.
- Le processus de déshumanisation est souvent une étape avant la violence de masse. (Quá trình phi nhân hóa thường là một bước trước khi xảy ra bạo lực hàng loạt.)
- "Discours qui déshumanise": Lời nói/bài phát biểu có tính phi nhân hóa.
- Il faut condamner tout discours politique qui déshumanise un groupe ethnique. (Cần lên án mọi bài phát biểu chính trị có tính phi nhân hóa một nhóm sắc tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Déshumanisation (danh từ giống cái): Sự phi nhân hóa, sự làm mất tính người.
- La déshumanisation des victimes est un crime. (Việc phi nhân hóa các nạn nhân là một tội ác.)
- Déshumanisant, déshumanisante (tính từ): Có tính chất phi nhân hóa, làm mất tính người.
- Un système déshumanisant (Một hệ thống phi nhân hóa).
Từ đồng nghĩa
- Avilir: Hạ thấp, làm mất phẩm giá.
- Dégrader: Làm suy đồi, hạ thấp.
- Chosifier: Vật hóa (biến thành đồ vật).
Từ trái nghĩa
- Humaniser: Nhân hóa, làm cho có tính người.
- Valoriser: Trân trọng, đề cao giá trị.
ngoại động từ
- làm mất tính người, phi nhân hóa