humaniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhân tính hóa: Gán cho một vật, một khái niệm trừu tượng hoặc một sinh vật không phải người những đặc điểm, cảm xúc, hành vi hoặc hình dạng của con người.
    • Làm cho hợp với con người, làm cho hợp với sức người: Điều chỉnh một cái gì đó (như mộttưởng, một hệ thống, một công việc) để trở nên phù hợp, dễ tiếp cận hoặc khả thi hơn đối với khả năng nhu cầu của con người.
    • Nhân đạo hóa, văn minh hóa: Làm cho một cái gì đó (như luật lệ, phong tục, môi trường) trở nên tử tế, công bằng, lịch sự hoặc tiến bộ hơn, phù hợp với các giá trị nhân văn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'auteur humanise le robot en lui donnant des sentiments. (Tác giả nhân tính hóa người máy bằng cách cho những tình cảm.)
    • Ce réaménagement vise à humaniser le lieu de travail. (Việc bố trí lại này nhằm mục đích làm cho nơi làm việc hợp với con người hơn.)
    • Le but de cette réforme est d'humaniser le système pénal. (Mục tiêu của cuộc cải cách nàynhân đạo hóa hệ thống hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humaniser un discours": Làm cho một bài phát biểu trở nên gần gũi, cảm động hoặc dễ hiểu hơn bằng cách thêm vào những yếu tố cá nhân, câu chuyện con người.
    • Le politicien a humanisé son discours en parlant de son enfance. (Chính trị gia đã làm cho bài phát biểu của mình gần gũi hơn bằng cách nói về tuổi thơ của ông.)
  • "Humaniser la technologie": Thiết kế hoặc sử dụng công nghệ theo cách ưu tiên trải nghiệm, nhu cầu giá trị của con người, thay vì chỉ tập trung vào hiệu quả kỹ thuật.
    • Le défi est d'humaniser la technologie pour qu'elle nous serve mieux. (Thách thứclàm cho công nghệ phù hợp với con người hơn để phục vụ chúng ta tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Humanisation (danh từ giống cái): Sự nhân tính hóa, sự nhân đạo hóa.
    • L'humanisation des soins est une priorité. (Việc nhân đạo hóa công tác chăm sócmột ưu tiên.)
  • Humain, humaine (tính từ): Thuộc về con người, tính người, nhân đạo.
    • Un geste humain. (Một cử chỉ nhân đạo.)
  • Déshumaniser (ngoại động từ, trái nghĩa): Làm mất tính người, phi nhân hóa.
    • La guerre peut déshumaniser les individus. (Chiến tranh có thể làm mất tính người của các cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Personnifier: Nhân cách hóa (thường dùng trong văn học).
  • Adoucir: Làm dịu đi, làm cho nhẹ nhàng hơn (trong ngữ cảnh làm cho hợp với con người).
  • Civiliser: Văn minh hóa (trong ngữ cảnh nhân đạo hóa phong tục).
Các cụm từ liên quan
  • Chercher à humaniser: Tìm cách để làm cho cái gì đó mang tính người/nhân đạo hơn.
    • Il cherche à humaniser la gestion de son entreprise. (Ông ấy tìm cách làm cho việc quảncông ty của mình mang tính người hơn.)
ngoại động từ
  1. nhân tính hóa
    • La fable humanise les animaux
      ngụ ngôn nhân tính hóa loài vật
  2. làm cho hợp với con người, làm cho hợp với sức người
    • Humaniser l'héroïsme
      làm cho chủ nghĩa anh hùng hợp với sức người
  3. nhân đạo hóa, văn minh hóa
    • Humaniser les moeurs
      văn minh hóa phong tục

Từ trái nghĩa

Từ chứa "humaniser"

Từ có nhắc đến "humaniser"