désignatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ, chỉ : Dùng để mô tả một cái gì đó chức năng hoặc đặc tínhchỉ ra, xác định, hoặc biểu thị một đối tượng, khái niệm, hoặc ý tưởng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La faux est l'emblème désignatif de la mort. (Cái lưỡi háibiểu hiện chỉ sự chết.)
    • Ce geste est désignatif d'une menace. (Cử chỉ đóchỉ dấu của một mối đe dọa.)
    • Un terme désignatif d'une fonction. (Một thuật ngữ chỉ một chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học hoặc triết học, "désignatif" có thể được dùng để nói về khả năng của một từ, ký hiệu hoặc biểu tượng trong việc chỉ về một sự vật, sự việc cụ thể trong thực tế.
    • La fonction désignative du langage. (Chức năng chỉ định của ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Désigner (động từ): chỉ định, bổ nhiệm, chỉ ra.
    • Désigner quelqu'un du doigt. (Chỉ tay vào ai đó.)
  • Désignation (danh từ): sự chỉ định, sự bổ nhiệm, tên gọi.
    • La désignation d'un responsable. (Việc chỉ định một người phụ trách.)
Từ đồng nghĩa
  • Indicatif: tính chỉ dẫn, biểu thị.
  • Symbolique: mang tính biểu tượng (trong ngữ cảnh biểu thị ý nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "désignatif")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "désignatif")

tính từ
  1. chỉ, chỉ
    • La faux est l'emblème désignatif de la mort
      cái lưỡi háibiểu hiện chỉ sự chết