désignatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ, chỉ rõ: Dùng để mô tả một cái gì đó có chức năng hoặc đặc tính là chỉ ra, xác định, hoặc biểu thị một đối tượng, khái niệm, hoặc ý tưởng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La faux est l'emblème désignatif de la mort. (Cái lưỡi hái là biểu hiện chỉ sự chết.)
- Ce geste est désignatif d'une menace. (Cử chỉ đó là chỉ dấu của một mối đe dọa.)
- Un terme désignatif d'une fonction. (Một thuật ngữ chỉ rõ một chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học hoặc triết học, "désignatif" có thể được dùng để nói về khả năng của một từ, ký hiệu hoặc biểu tượng trong việc chỉ về một sự vật, sự việc cụ thể trong thực tế.
- La fonction désignative du langage. (Chức năng chỉ định của ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Désigner (động từ): chỉ định, bổ nhiệm, chỉ ra.
- Désigner quelqu'un du doigt. (Chỉ tay vào ai đó.)
- Désignation (danh từ): sự chỉ định, sự bổ nhiệm, tên gọi.
- La désignation d'un responsable. (Việc chỉ định một người phụ trách.)
Từ đồng nghĩa
- Indicatif: có tính chỉ dẫn, biểu thị.
- Symbolique: mang tính biểu tượng (trong ngữ cảnh biểu thị ý nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "désignatif")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "désignatif")
tính từ
- chỉ, chỉ rõ
- La faux est l'emblème désignatif de la mortcái lưỡi hái là biểu hiện chỉ sự chết