désinence

Học thuật
Thân thiện
désinence

La désinence du verbe change selon le temps et la personne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Đuôi, vĩ tố (của từ): Phần cuối của một từ thay đổi để biểu thị các đặc điểm ngữ pháp như giống, số, cách, ngôi, thì.
    • (Thực vật học) Kiểu tận cùng: Hình dạng hoặc cấu trúcphần cuối của một cơ quan thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La désinence du pluriel en français est souvent "-s". (Vĩ tố số nhiều trong tiếng Pháp thường là "-s".)
    • En latin, la désinence indique le cas grammatical. (Trong tiếng Latinh, đuôi từ biểu thị cách ngữ pháp.)
    • En botanique, on étudie la désinence des feuilles. (Trong thực vật học, người ta nghiên cứu kiểu tận cùng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désinence casuelle": Vĩ tố cách (chỉ trường hợp ngữ pháp).

    • Les désinences casuelles sont très marquées en allemand. (Các vĩ tố cách được đánh dấu rõ ràng trong tiếng Đức.)
  • "Désinence verbale": Vĩ tố động từ (phần cuối biểu thị ngôi, số, thì).

    • La désinence verbale "-ons" indique la première personne du pluriel en français. (Vĩ tố động từ "-ons" biểu thị ngôi thứ nhất số nhiều trong tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Désinentiel, désinentielle (tính từ): (thuộc về) đuôi từ, vĩ tố.
    • Un changement désinentiel. (Một sự thay đổi về vĩ tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Terminaison (danh từ giống cái): Phần kết thúc, đuôi (đặc biệt trong ngôn ngữ học).
  • Suffixe flexionnel (danh từ giống đực): Hậu tố biến tố (một thuật ngữ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

désinence

La désinence du verbe change selon le temps et la personne.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) đuôi, vĩ tố (của từ)
  2. (thực vật học) kiểu tận cùng