désinvestir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Truất quyền, tước quyền: Hành động lấy lại quyền lực, quyền hạn hoặc quyền kiểm soát đã được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức trước đó.
- Giải tỏa: Hành động rút lui, tháo gỡ hoặc chấm dứt sự hiện diện (thường là quân sự hoặc đầu tư) khỏi một địa điểm hoặc lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le roi a décidé de désinvestir le parlement de ses pouvoirs. (Nhà vua đã quyết định truất quyền của nghị viện.)
- L'entreprise a choisi de désinvestir ce marché trop risqué. (Công ty đã chọn giải tỏa (rút vốn) khỏi thị trường quá rủi ro này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực tài chính/kinh tế: "Désinvestir" thường được dùng với nghĩa rút vốn đầu tư, ngừng đầu tư vào một công ty, một ngành nghề hoặc một khu vực địa lý.
- Pour des raisons éthiques, de nombreux fonds désinvestissent des industries fossiles. (Vì lý do đạo đức, nhiều quỹ đầu tư đang rút vốn khỏi các ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch.)
- Trong bối cảnh tâm lý hoặc xã hội: Có thể dùng để chỉ việc rút lui sự quan tâm, năng lượng tình cảm hoặc sự cam kết.
- Il a progressivement désinvesti cette relation toxique. (Anh ấy đã dần rút lui sự cam kết khỏi mối quan hệ độc hại đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Désinvestissement (danh từ giống đực): Sự truất quyền; sự giải tỏa; (trong kinh tế) sự rút vốn đầu tư.
- Le désinvestissement massif a provoqué une crise économique. (Việc rút vốn đầu tư ồ ạt đã gây ra một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Investir (động từ, trái nghĩa): Đầu tư; trao quyền.
- Désengager (động từ): Rút lui, tháo gỡ cam kết (gần nghĩa với "désinvestir" trong bối cảnh quân sự hoặc tâm lý).
Từ đồng nghĩa
- Retirer (v): Rút lui, rút lại.
- Priver (v): Tước đoạt, lấy đi.
- Liquidier (v, trong tài chính): Thanh lý, giải tỏa (tài sản).
- Se retirer (v pronominal): Tự rút lui.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Désinvestir de: Rút vốn/giải tỏa khỏi (một lĩnh vực, địa điểm).
- Le groupe a annoncé désinvestir de ses activités en Asie. (Tập đoàn đã thông báo rút vốn khỏi các hoạt động ở châu Á.)
Thành ngữ liên quan
- Désinvestir psychiquement: (Thuật ngữ tâm lý) Rút lui sự đầu tư tình cảm, ngừng dành năng lượng tinh thần cho một người hoặc một mối quan hệ.
ngoại động từ
- truất quyền
- Désinvestir une assembléetruất quyền một hội đồng
- giải tỏa
- Désinvestir une placegiải tỏa một cứ điểm