désinvolte

Học thuật
Thân thiện
désinvolte

Il marche d'un pas désinvolte dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thư thái, thong dong, phóng khoáng: Chỉ phong thái ung dung, thoải mái, không gò bó hoặc lo lắng.
    • Tự do quá trớn, suồng sã, thiếu nghiêm túc: (Nghĩa bóng) Chỉ thái độ hoặc lời nói quá tự nhiên, vô tư đến mức có vẻ thiếu tôn trọng, thiếu thận trọng hoặc thiếu nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa thư thái, thong dong:

    • Il a une allure désinvolte en se promenant. (Anh ấy dáng đi thong dong khi đi dạo.)
    • Elle a répondu avec un sourire désinvolte. ( ấy đã trả lời với một nụ cười thư thái.)
  • Với nghĩa tự do quá trớn, thiếu nghiêm túc:

    • Ses propos désinvoltes ont offensé l'assistance. (Những lời lẽ suồng sã/quá tự do của anh ta đã làm phật lòng những người có mặt.)
    • Une attitude désinvolte face aux règles n'est pas acceptable. (Một thái độ thiếu nghiêm túc đối với các quy tắckhông thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désinvolture" (danh từ giống cái): Thái độ thong dong, phóng khoáng; hoặc sự suồng sã, thiếu nghiêm túc.

    • Il a traité le problème avec une certaine désinvolture. (Anh ta đã xửvấn đề với một sự thong dong/thiếu thận trọng nào đó.)
  • "Se montrer désinvolte": Tỏ ra thong dong, phớt lờ hoặc tỏ ra thiếu nghiêm túc.

    • Il s'est montré désinvolte face aux critiques. (Anh ta đã tỏ ra phớt lờ/thiếu nghiêm túc trước những lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Désinvoltement (phó từ): Một cách thong dong, phóng khoáng; một cách suồng sã.
  • Détendu(e) (tính từ): Thoải mái, thư giãn (chủ yếu mang nghĩa tích cực, ít hàm ý tiêu cực như "désinvolte").
  • Dégagé(e) (tính từ): Thoải mái, không bận tâm; cũng có thể chỉ sự thờ ơ.
  • Léger/Légère (tính từ): Nhẹ nhàng, thoải mái; cũng có thể chỉ sự hời hợt, thiếu sâu sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Thong dong, phóng khoáng: Détendu, aisé, naturel.
  • Suồng sã, thiếu nghiêm túc: Léger, cavalier, familier (quá mức), irrespectueux.
Từ trái nghĩa
  • Formel(le): Trang trọng, hình thức.
  • Sérieux/Sérieuse: Nghiêm túc.
  • Contraint(e): Gò bó, miễn cưỡng.
  • Respectueux/Respectueuse: Tôn trọng.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Avoir un air désinvolte: Có vẻ thong dong/phớt đời.
  • Une désinvolture élégante: Một sự thong dong/phóng khoáng thanh lịch (thường dùng với nghĩa tích cực).
désinvolte

Il marche d'un pas désinvolte dans le parc.

tính từ
  1. thư thái, thong dong
    • Tournure désinvolte
      điệu bộ thong dong
  2. (nghĩa bóng) tự do quá trớn
    • Paroles désinvoltes
      lời lẽ tự do quá trớn

Từ trái nghĩa