désinvolture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dáng bộ thong dong, dáng điệu thư thái: Chỉ một cách cư xử, đi đứng hoặc phong thái thoải mái, nhẹ nhàng, không gò bó hay lo lắng.
- Thái độ tự do quá trớn, giọng tự do quá trớn: Chỉ một thái độ hoặc cách nói năng quá tự do, thiếu sự nghiêm túc, tôn trọng hoặc thận trọng cần thiết, có thể bị xem là khiếm nhã hoặc thiếu lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a salué l’assemblée avec une désinvolture charmante. (Anh ấy chào cử tọa với một dáng vẻ thong dong đầy quyến rũ.)
- Elle a répondu à la critique avec une désinvolture surprenante. (Cô ấy đã trả lời lời chỉ trích với một thái độ tự do quá trớn đáng ngạc nhiên.)
- Sa désinvolture en réunion agace parfois ses collègues. (Thái độ quá thoải mái của anh ta trong cuộc họp đôi khi làm các đồng nghiệp khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avec désinvolture": một cách thong dong / một cách tự do quá trớn.
- Il a pris la parole avec désinvolture, comme si de rien n’était. (Anh ta lên tiếng một cách tự do quá trớn, như thể không có chuyện gì xảy ra.)
- "une certaine désinvolture": một sự thong thả / một sự tự do quá trớn nào đó.
- Il traite les règles avec une certaine désinvolture. (Anh ta đối xử với các quy tắc với một sự tự do quá trớn nào đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Désinvolte (tính từ): thong dong, thư thái; tự do quá trớn, thiếu nghiêm túc.
- Un geste désinvolte. (Một cử chỉ thong dong / thiếu nghiêm túc.)
- Un ton désinvolte. (Một giọng điệu tự do quá trớn.)
Từ đồng nghĩa
- Détachement: sự thờ ơ, sự lãnh đạm (nghĩa gần với "thái độ tự do quá trớn").
- Aisance: sự thoải mái, sự thư thái (nghĩa gần với "dáng điệu thư thái").
- Insouciance: sự vô tư, sự không lo lắng.
- Impertinence: sự xấc xược, sự khiếm nhã (nghĩa gần với "thái độ tự do quá trớn" theo hướng tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Gravité: sự nghiêm trang, sự nghiêm túc.
- Sérieux: sự nghiêm chỉnh, sự nghiêm túc.
- Contrainte: sự gò bó, sự ép buộc.
- Rigidité: sự cứng nhắc.
danh từ giống cái
- dáng bộ thong dong, dáng điệu thư thái
- thái độ tự do quá trớn, giọng tự do quá trớn