désinvolture

danh từ giống cái
  1. dáng bộ thong dong, dáng điệu thư thái
  2. thái độ tự do quá trớn, giọng tự do quá trớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

désinvolture
Une femme traverse la place avec une certaine désinvolture.