rigueur

Học thuật
Thân thiện
rigueur

Une enseignante fait preuve de rigueur en corrigeant des cahiers.

Từ "rigueur" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa chính là "sự nghiêm khắc" hoặc "sự chặt chẽ". Từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc chỉ sự nghiêm khắc trong việc giáo dục, đến sự chính xác trong lập luận hoặc khoa học.

Các nghĩa chính của "rigueur":
  1. Sự nghiêm khắc: Chỉ tính cách hoặc thái độ nghiêm túc, không khoan nhượng.

    • Ví dụ: "Il a fait preuve de rigueur dans son travail." (Anh ấy đã thể hiện sự nghiêm khắc trong công việc của mình.)
  2. Sự khắc nghiệt: Chỉ những điều kiện khó khăn, khắc nghiệt.

    • Ví dụ: "La rigueur du froid en hiver peut être difficile à supporter." (Sự khắc nghiệt của cái rét vào mùa đông có thể rất khó chịu.)
  3. Tính chính xác, tính chặt chẽ: Được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc lập luận.

    • Ví dụ: "La rigueur d'un raisonnement est essentielle pour convaincre." (Tính chặt chẽ của một lập luậnđiều cần thiết để thuyết phục.)
Một số cách sử dụng nâng cao:
  • "à la rigueur": Cụm từ này có nghĩa là "trong trường hợp cần thiết" hoặc "nếu cần thiết".

    • Ví dụ: "À la rigueur, vous pouvez le faire vous-même." (Nếu cần thiết, bạn có thể tự làm điều đó.)
  • "de rigueur": Cụm từ này có nghĩa là "bắt buộc" hoặc "cần thiết".

    • Ví dụ: "Un costume est de rigueur pour cette cérémonie." (Một bộ đồ vest là bắt buộc cho buổi lễ này.)
  • "tenir rigueur à quelqu'un": Có nghĩa là "thù oán ai đó" hoặc "giữ lòng thù hận với ai".

    • Ví dụ: "Je ne tiens pas rigueur à mon ami pour son erreur." (Tôi không thù oán bạn tôi lỗi của anh ấy.)
Từ gần giống đồng nghĩa:
  • Stricte (nghiêm ngặt): Chỉ sự nghiêm khắc trong quy tắc hoặc kỷ luật.
  • Sévérité (sự nghiêm khắc): Tương tự như "rigueur", nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • Précision (sự chính xác): Gần giống với nghĩa "tính chặt chẽ" trong lập luận.
Một số idioms cụm động từ liên quan:
  • "Avoir la rigueur": Có nghĩa tính cách nghiêm khắc, thường dùng để miêu tả những người làm việc nghiêm túc.
  • "Agir avec rigueur": Hành động với sự nghiêm túc hoặc chặt chẽ, thường áp dụng trong các tình huống công việc hoặc học tập.
Tóm lại:

"Rigueur" là một từ rất phong phú trong tiếng Pháp, có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ nghiêm khắc đến chính xác.

rigueur

Une enseignante fait preuve de rigueur en corrigeant des cahiers.

danh từ giống cái
  1. sự nghiêm khắc
    • User de rigueur envers quelqu'un
      nghiêm khắc với ai
  2. sự khắc nghiệt, nỗi khắc nghiệt
    • La rigueur du froid
      cái rét khắc nghiệt
    • Les rigueurs du destin
      những nỗi khắc nghiệt của số mệnh
  3. tính chính xác, tính chặt chẽ
    • Rigueur d'un raisonnement
      tính chặt chẽ của một lập luận
    • à la rigueur
      cùng ra thì đành
    • de rigueur
      bắt buộc
    • Tenue de rigueur
      y phục bắt buộc
    • tenir rigueur à quelqu'un
      thù oán ai

Từ trái nghĩa

Từ chứa "rigueur"