désireux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ước ao, mong muốn, muốn: "Désireux" mô tả trạng thái của một người có mong muốn, khao khát hoặc ý định mạnh mẽ đối với điều gì đó. Nó thể hiện sự háo hức hoặc thiên hướng tích cực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mong muốn học tiếng Việt.)
- (Chúng tôi rất mong được biết câu trả lời của bạn.)
- (Một chàng trai trẻ khao khát thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être désireux de + infinitif": Mong muốn làm gì (cấu trúc phổ biến nhất).
- Elle est désireuse de voyager. (Cô ấy mong muốn đi du lịch.)
- "Être désireux que + subjonctif": Mong muốn rằng (theo sau là một mệnh đề ở thức giả định).
- Je suis désireux qu'il vienne. (Tôi mong muốn anh ấy đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Désireuse (adj, f): Dạng giống cái của "désireux".
- Elle est la personne la plus désireuse de changements. (Cô ấy là người mong muốn thay đổi nhất.)
- Désir (n.m): Sự mong muốn, khao khát, ước muốn.
- avoir le désir de faire quelque chose (có mong muốn làm điều gì đó)
Từ đồng nghĩa
- Soucieux (de): quan tâm, lo lắng (muốn đạt được điều gì đó tốt đẹp).
- Avide (de): khao khát, thèm muốn (mạnh hơn, có thể mang sắc thái tham lam).
- Envie (de): thích, muốn (thường cho mong muốn nhất thời, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "désireux".
tính từ
- ước ao, mong muốn, muốn
- Désireux d'indépendancemong muốn độc lập