désistement

Học thuật
Thân thiện
désistement

Le candidat a annoncé son désistement avant le scrutin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, pháp lý) Sự từ bỏ (quyền lợi...): Hành động tự nguyện từ bỏ một quyền lợi, một yêu sách hoặc một đòi hỏi pháp lý.
    • (Luật học, pháp lý) Sự rút đơn kiện: Hành động chấm dứt một vụ kiện hoặc một thủ tục tố tụng bằng cách rút lại đơn kiện.
    • (Chính trị) Sự rút đơn ứng cử: Hành động của một ứng cử viên rút lui khỏi một cuộc bầu cử, thường trước khi bỏ phiếu diễn ra.
Ví dụ sử dụng
  • Trong lĩnh vực pháp:

    • Le désistement du plaignant a mis fin au procès. (Việc nguyên đơn rút đơn kiện đã chấm dứt vụ án.)
    • Son désistement de ses droits successoraux a surpris sa famille. (Việc anh ta từ bỏ quyền thừa kế đã làm gia đình ngạc nhiên.)
  • Trong lĩnh vực chính trị:

    • Le désistement en faveur d'un candidat allié est une stratégie courante. (Việc rút lui để ủng hộ một ứng cử viên đồng minhmột chiến lược phổ biến.)
    • Après son désistement, il a appelé à voter pour son adversaire. (Sau khi rút lui, ông ấy đã kêu gọi bỏ phiếu cho đối thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "désistement volontaire": sự rút lui tự nguyện.

    • Le tribunal a pris acte de son désistement volontaire. (Tòa án đã ghi nhận sự rút đơn kiện tự nguyện của ông ta.)
  • "désistement d'instance": sự rút đơn kiện (một thuật ngữ pháp lý chính xác).

    • L'avocat a déposé une requête en désistement d'instance. (Luật sư đã nộp đơn yêu cầu rút đơn kiện.)
  • "désistement mutuel": sự rút lui lẫn nhau, sự cùng từ bỏ.

    • Les deux parties sont parvenues à un désistement mutuel. (Hai bên đã đạt được thỏa thuận cùng rút đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Désister (verbe): rút lui, từ bỏ.

    • Il a décidé de se désister de la course à la mairie. (Ông ấy đã quyết định rút lui khỏi cuộc chạy đua vào chức thị trưởng.)
  • Désisteur (nom): người rút lui (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Renonciation: sự từ bỏ, sự nhường lại.
  • Retrait: sự rút lui, sự rút lại.
  • Abandon: sự từ bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'désistement'. Hành động tương ứngđộng từ 'se désister').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'désistement').

désistement

Le candidat a annoncé son désistement avant le scrutin.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự từ bỏ (quyền lợi...)
  2. (luật học, pháp lý) sự rút đơn kiện
  3. (chính trị) sự rút đơn ứng cử

Từ trái nghĩa