maintien

Học thuật
Thân thiện
maintien

Le maintien de la paix est essentiel pour la coopération internationale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giữ vững, sự duy trì: Hành động hoặc quá trình tiếp tục giữ cho một cái gì đótrạng thái ổn định, không thay đổi hoặc tiếp tục tồn tại.
    • Sự giữ lại: Hành động giữ một người hoặc vậtmột vị trí, tình trạng hoặc tổ chức nào đó.
    • Thái độ, tư thế: Cách một người thể hiện bản thân thông qua dáng điệu, cử chỉ vẻ ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le maintien de la paix est une priorité. (Việc duy trì hòa bìnhmột ưu tiên.)
    • Le maintien de l'ordre public est essentiel. (Việc giữ vững trật tự công cộngđiều cần thiết.)
    • Il a un maintien très élégant. (Anh ấy có một tư thế rất thanh lịch.)
    • Elle a perdu son maintien en entendant la nouvelle. ( ấy đã mất hết bình tĩnh (trở nên bỡ ngỡ) khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maintien à domicile": sự chăm sóc, hỗ trợ để người già hoặc người bệnh có thể tiếp tục sống tại nhà của họ.

    • Un service de soins pour le maintien à domicile des personnes âgées. (Một dịch vụ chăm sóc để duy trì cuộc sống tại nhà cho người cao tuổi.)
  • "Maintien sous séquestre": sự tạm giữ, tịch thu (tài sản) theo lệnh của tòa án.

    • Le tribunal a ordonné le maintien sous séquestre des biens. (Tòa án đã ra lệnh tạm giữ các tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Maintenir (động từ): duy trì, giữ vững.

    • Il faut maintenir la pression. (Phải duy trì áp lực.)
  • Maintenable (tính từ): có thể duy trì được, có thể bảo vệ được.

    • Une position difficilement maintenable. (Một vị trí khó có thể giữ vững được.)
Từ đồng nghĩa
  • Poursuite (sự tiếp tục): cho nghĩa "sự duy trì".
  • Conservation (sự bảo tồn, giữ gìn): cho nghĩa "sự giữ vững".
  • Attitude (thái độ): cho nghĩa "thái độ, tư thế".
  • Tenue (dáng điệu, tư thế): cho nghĩa "tư thế".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "maintenir") - Maintenir en état: duy trì trong tình trạng tốt. - Maintenir en place: giữ nguyên tại chỗ.

Thành ngữ liên quan
  • Perdre son maintien: mất bình tĩnh, trở nên bối rối, ngơ ngác (nghĩa đen: mất đi tư thế đĩnh đạc của mình).
    • Face à l'accusation, il a perdu son maintien. (Trước lời buộc tội, anh ta đã mất hết bình tĩnh.)
maintien

Le maintien de la paix est essentiel pour la coopération internationale.

danh từ giống đực
  1. sự giữ vững, sự duy trì
    • Le maintien des lois
      sự giữ vững pháp luật
  2. sự giữ lại
    • Maintien sous les drapeaux
      sự giữ lại trong quân ngũ
  3. thái độ, tư thế
    • Maintien modeste
      thái độ khiêm tốn
    • perdre son maintien
      bỡ ngỡ, ngơ ngác