maintien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giữ vững, sự duy trì: Hành động hoặc quá trình tiếp tục giữ cho một cái gì đó ở trạng thái ổn định, không thay đổi hoặc tiếp tục tồn tại.
- Sự giữ lại: Hành động giữ một người hoặc vật ở một vị trí, tình trạng hoặc tổ chức nào đó.
- Thái độ, tư thế: Cách một người thể hiện bản thân thông qua dáng điệu, cử chỉ và vẻ ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le maintien de la paix est une priorité. (Việc duy trì hòa bình là một ưu tiên.)
- Le maintien de l'ordre public est essentiel. (Việc giữ vững trật tự công cộng là điều cần thiết.)
- Il a un maintien très élégant. (Anh ấy có một tư thế rất thanh lịch.)
- Elle a perdu son maintien en entendant la nouvelle. (Cô ấy đã mất hết bình tĩnh (trở nên bỡ ngỡ) khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maintien à domicile": sự chăm sóc, hỗ trợ để người già hoặc người bệnh có thể tiếp tục sống tại nhà của họ.
- Un service de soins pour le maintien à domicile des personnes âgées. (Một dịch vụ chăm sóc để duy trì cuộc sống tại nhà cho người cao tuổi.)
"Maintien sous séquestre": sự tạm giữ, tịch thu (tài sản) theo lệnh của tòa án.
- Le tribunal a ordonné le maintien sous séquestre des biens. (Tòa án đã ra lệnh tạm giữ các tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
Maintenir (động từ): duy trì, giữ vững.
- Il faut maintenir la pression. (Phải duy trì áp lực.)
Maintenable (tính từ): có thể duy trì được, có thể bảo vệ được.
- Une position difficilement maintenable. (Một vị trí khó có thể giữ vững được.)
Từ đồng nghĩa
- Poursuite (sự tiếp tục): cho nghĩa "sự duy trì".
- Conservation (sự bảo tồn, giữ gìn): cho nghĩa "sự giữ vững".
- Attitude (thái độ): cho nghĩa "thái độ, tư thế".
- Tenue (dáng điệu, tư thế): cho nghĩa "tư thế".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "maintenir") - Maintenir en état: duy trì trong tình trạng tốt. - Maintenir en place: giữ nguyên tại chỗ.
Thành ngữ liên quan
- Perdre son maintien: mất bình tĩnh, trở nên bối rối, ngơ ngác (nghĩa đen: mất đi tư thế đĩnh đạc của mình).
- Face à l'accusation, il a perdu son maintien. (Trước lời buộc tội, anh ta đã mất hết bình tĩnh.)
danh từ giống đực
- sự giữ vững, sự duy trì
- Le maintien des loissự giữ vững pháp luật
- sự giữ lại
- Maintien sous les drapeauxsự giữ lại trong quân ngũ
- thái độ, tư thế
- Maintien modestethái độ khiêm tốn
- perdre son maintienbỡ ngỡ, ngơ ngác