désobéissant

Học thuật
Thân thiện
désobéissant

Un enfant désobéissant refuse de ranger ses jouets.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vâng lời, không tuân lệnh: Dùng để mô tả một người, thườngtrẻ em, hành vi cố ý không làm theo lời dạy bảo, mệnh lệnh hoặc quy tắc đã được đặt ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cet enfant est très désobéissant. (Đứa trẻ này rất không vâng lời.)
    • Les soldats ne doivent pas être désobéissants. (Những người lính không được phép không tuân lệnh.)
    • Un chien désobéissant peut être dangereux. (Một con chó không vâng lời có thể gây nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractère désobéissant": Tính cách bướng bỉnh, không chịu nghe lời.
    • Il a un caractère désobéissant depuis tout petit. (Cậu bé tính cách không vâng lời từ nhỏ.)
  • "Être désobéissant envers quelqu'un": Tỏ ra không vâng lời đối với ai đó.
    • Il est désobéissant envers ses parents. ( không vâng lời bố mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Désobéir (động từ): Không vâng lời, không tuân theo.
    • Il ne faut pas désobéir à la loi. (Không được phép không tuân theo luật pháp.)
  • Désobéissance (danh từ): Sự không vâng lời, sự bất tuân.
    • La désobéissance civile est une forme de protestation. (Bất tuân dân sựmột hình thức phản kháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rebelle: Nổi loạn, chống đối.
  • Indiscipliné: kỷ luật.
  • Insoumis: Không phục tùng, không chịu khuất phục.
Từ trái nghĩa
  • Obéissant: Vâng lời, ngoan ngoãn.
  • Soumis: Phục tùng, tuân theo.
  • Discipliné: kỷ luật.
désobéissant

Un enfant désobéissant refuse de ranger ses jouets.

tính từ
  1. không vâng lời, không tuân lệnh
    • Enfant désobéissant
      đứa trẻ không vâng lời

Từ trái nghĩa