désoeuvrement

Học thuật
Thân thiện
désoeuvrement

Une personne regarde par la fenêtre dans un état de désoeuvrement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tình trạng công rồi nghề, tình trạng ngồi không: Trạng thái không việc gì để làm, khôngcông việc hoặc hoạt động có ích nào để chiếm thời gian, dẫn đến sự nhàn rỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rester dans le désoeuvrement. (Ngồi không.)
    • Le désoeuvrement peut mener à l'ennui. (Tình trạng công rồi nghề có thể dẫn đến sự buồn chán.)
    • Il a sombré dans le désoeuvrement après avoir perdu son emploi. (Anh ấy đã chìm vào cảnh ngồi không sau khi mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le désoeuvrement": rơi vào tình trạng nhàn rỗi, không việc làm.

    • Sans projet, il risque de tomber dans le désoeuvrement. (Không dự án nào, anh ta nguy rơi vào tình trạng ngồi không.)
  • "lutter contre le désoeuvrement": chống lại sự nhàn rỗi.

    • Elle lit beaucoup pour lutter contre le désoeuvrement. ( ấy đọc rất nhiều để chống lại tình trạng công rồi nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Désoeuvré, désoeuvrée (tính từ): nhàn rỗi, không việc gì làm.

    • Une jeunesse désoeuvrée. (Một giới trẻ nhàn rỗi.)
  • Oisiveté (danh từ giống cái): sự nhàn rỗi, sự rỗi rãi. (Từ này nhấn mạnh đến trạng thái hơn là nguyên nhân mất việc).

Từ đồng nghĩa
  • Oisiveté: sự nhàn rỗi.
  • Inactivité: sự không hoạt động.
  • Oisiveté forcée: sự nhàn rỗi bắt buộc.
Từ trái nghĩa
  • Activité: hoạt động.
  • Occupation: công việc, sự bận rộn.
  • Emploi: việc làm.
désoeuvrement

Une personne regarde par la fenêtre dans un état de désoeuvrement.

danh từ giống đực
  1. tình trạng công rồi nghề, tình trạng ngồi không
    • Rester dans le désoeuvrement
      ngồi không

Từ trái nghĩa