occupation
/,ɔkju'peiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Việc bận, công việc, việc làm: Chỉ những hoạt động, công việc mà một người dành thời gian để làm.
- Sự chiếm, sự chiếm giữ: Hành động chiếm lấy và kiểm soát một địa điểm, không gian hoặc tài sản.
- Sự đến ở: Hành động chuyển đến và bắt đầu sinh sống tại một nơi ở mới.
- Sự chiếm đóng: Tình trạng một vùng lãnh thổ bị kiểm soát bởi một lực lượng quân sự nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
Việc bận, công việc:
- Il a de nombreuses occupations pendant la journée. (Anh ấy có nhiều việc bận trong ngày.)
- La lecture est son occupation préférée. (Đọc sách là việc làm ưa thích của cô ấy.)
Sự chiếm, sự chiếm giữ:
- L'occupation de la salle par les étudiants a duré toute la nuit. (Việc sinh viên chiếm giữ hội trường đã kéo dài suốt đêm.)
Sự đến ở:
- L'occupation de l'appartement est prévue pour le premier du mois. (Việc đến ở căn hộ được dự kiến vào ngày mùng một.)
Sự chiếm đóng:
- L'occupation du territoire a été longue et difficile. (Sự chiếm đóng lãnh thổ đã kéo dài và khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans l'occupation": Đang bận rộn, đang có việc làm.
- Depuis sa retraite, il est toujours dans l'occupation avec son jardin. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn luôn bận rộn với khu vườn của mình.)
"Occupation principale": Công việc chính, nghề nghiệp chính.
- Son occupation principale est médecin, mais il peint aussi. (Công việc chính của anh ấy là bác sĩ, nhưng anh ấy cũng vẽ tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Occupant, occupante (danh từ): Người chiếm giữ, người đang ở.
- Les occupants du bâtiment ont été évacués. (Những người đang ở trong tòa nhà đã được sơ tán.)
Occupé, occupée (tính từ): Bận rộn; bị chiếm.
- La ligne téléphonique est occupée. (Đường dây điện thoại đang bận.)
Từ đồng nghĩa
- Travail: Công việc, lao động.
- Métier: Nghề nghiệp, nghề.
- Prise: Sự chiếm lấy, sự nắm lấy (nghĩa chiếm giữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Être en occupation de: Đang chiếm giữ, đang ở trong tình trạng chiếm đóng.
- Les troupes sont en occupation de la ville depuis un mois. (Quân đội đang chiếm đóng thành phố được một tháng.)
Thành ngữ liên quan
- L'occupation des mains: Công việc thủ công, việc làm cho đôi tay bận rộn.
- Le tricot est une bonne occupation des mains pendant les longs trajets. (Đan len là một việc tốt để giữ cho đôi tay bận rộn trong những chuyến đi dài.)
danh từ giống cái
- việc bận, công việc, việc làm
- Avoir de nombreuses occupationsbận nhiều việc
- sự chiếm, sự chiếm giữ
- Grève avec occupation des usinesđình công chiếm xưởng
- sự đến ở
- Occupation d'un logementsự đến ở một ngôi nhà
- sự chiếm đóng
- Armée d'occupationquân chiếm đóng