désopiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cười thích thú, làm cười vỡ bụng: Hành động khiến ai đó cười to, cười sảng khoái, thường bằng một điều đó rất hài hước hoặc buồn cười.
    • (Từ , nghĩa , y học) Khai thông: Trong y học cổ, chỉ việc làm thông thoáng, giải tỏa một sự tắc nghẽn (ví dụ: trong cơ thể).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa hiện đại):
    • Son imitation du professeur a désopilé toute la classe. (Màn bắt chước giáo viên của anh ấy đã làm cả lớp cười thích thú.)
    • Ce spectacle désopilant nous a fait passer une excellente soirée. (Vở diễn vui nhộn này đã cho chúng tôi một buổi tối tuyệt vời.)
  • Ngoại động từ (nghĩa , y học):
    • Ce remède était censé désopiler la rate. (Phương thuốc này được cho là tác dụng khai thông lá lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désopilant(e)" (tính từ): Rất buồn cười, hài hước, có thể khiến người ta cười vỡ bụng.
    • Un film désopilant. (Một bộ phim hài hước, làm người ta cười thích thú.)
  • "Désopilation" (danh từ, ít dùng): Sự làm cho cười, sự giải trí bằng cách gây cười; hoặc (nghĩa ) sự khai thông.
    • La désopilation est un art. (Việc làm cho người khác cườimột nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Désopilant(e) (adj): Gây cười, hài hước.
  • Amuser (v): Làm vui, giải trí (nghĩa rộng phổ biến hơn ).
  • Égayer (v): Làm vui lên, làm tươi tỉnh.
  • Déridér (v, ít dùng): Làm cho hết nhăn mặt, làm cho tươi cười trở lại.
Từ đồng nghĩa
  • Faire rire aux éclats: Làm cười vang lên.
  • Déclencher l'hilarité: Kích thích, gây ra sự vui cười.
  • Mettre en joie: Làm cho vui vẻ, phấn chấn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa "làm cười thích thú" thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ điển hơn so với .
  • Nghĩa y học cổ ("khai thông") hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, trừ trong các văn bản lịch sử hoặc y học cổ.
ngoại động từ
  1. làm cười thích thú
  2. (từ nghĩa , y học) khai thông

Từ gần giống

Từ chứa "désopiler"