désopiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cười thích thú, làm cười vỡ bụng: Hành động khiến ai đó cười to, cười sảng khoái, thường bằng một điều gì đó rất hài hước hoặc buồn cười.
- (Từ cũ, nghĩa cũ, y học) Khai thông: Trong y học cổ, chỉ việc làm thông thoáng, giải tỏa một sự tắc nghẽn (ví dụ: trong cơ thể).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa hiện đại):
- Son imitation du professeur a désopilé toute la classe. (Màn bắt chước giáo viên của anh ấy đã làm cả lớp cười thích thú.)
- Ce spectacle désopilant nous a fait passer une excellente soirée. (Vở diễn vui nhộn này đã cho chúng tôi một buổi tối tuyệt vời.)
- Ngoại động từ (nghĩa cũ, y học):
- Ce remède était censé désopiler la rate. (Phương thuốc này được cho là có tác dụng khai thông lá lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Désopilant(e)" (tính từ): Rất buồn cười, hài hước, có thể khiến người ta cười vỡ bụng.
- Un film désopilant. (Một bộ phim hài hước, làm người ta cười thích thú.)
- "Désopilation" (danh từ, ít dùng): Sự làm cho cười, sự giải trí bằng cách gây cười; hoặc (nghĩa cũ) sự khai thông.
- La désopilation est un art. (Việc làm cho người khác cười là một nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Désopilant(e) (adj): Gây cười, hài hước.
- Amuser (v): Làm vui, giải trí (nghĩa rộng và phổ biến hơn ).
- Égayer (v): Làm vui lên, làm tươi tỉnh.
- Déridér (v, ít dùng): Làm cho hết nhăn mặt, làm cho tươi cười trở lại.
Từ đồng nghĩa
- Faire rire aux éclats: Làm cười vang lên.
- Déclencher l'hilarité: Kích thích, gây ra sự vui cười.
- Mettre en joie: Làm cho vui vẻ, phấn chấn.
Lưu ý sử dụng
- Từ ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa "làm cười thích thú" và thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ điển hơn so với .
- Nghĩa y học cổ ("khai thông") hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, trừ trong các văn bản lịch sử hoặc y học cổ.
ngoại động từ
- làm cười thích thú
- (từ cũ nghĩa cũ, y học) khai thông