dessabler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lấy cát đi; làm cho cát trôi đi: Hành động loại bỏ cát, thường do tác động của tự nhiên hoặc con người.
    • Tháo cát khuôn (trong đúc tượng): Hành động loại bỏ cát từ khuôn sau khi quá trình đúc kim loại hoàn tất.
Ví dụ sử dụng
  • (Cơn mưa đã làm trôi hết cát trên các lối đi trong vườn.)
  • (Sau khi đổ đồng, phải tháo cát khuôn một cách cẩn thận.)
  • (Gió liên tục làm cátcồn này bay đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dessabler thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như thời tiết, bảo dưỡng cảnh quan hoặc các quy trình kỹ thuật như đúc kim loại nghệ thuật.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật (đúc), dessablermột bước quan trọng để lấy sản phẩm ra khỏi khuôn cát.
Biến thể từ liên quan
  • Dessablage (danh từ giống đực): Hành động lấy cát đi, tháo cát khuôn.
    • Le dessablage de la statue a pris plusieurs heures. (Việc tháo cát khuôn bức tượng đã mất vài giờ.)
  • Sable (danh từ giống đực): Cát. (Đâytừ gốc của dessabler).
  • Ensabler (ngoại động từ): Phủ đầy cát, vùi lấp bởi cát (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Déblayer (le sable): Dọn dẹp, khai thông (cát).
  • Nettoyer (du sable): Làm sạch (cát đi).
  • Démouler (trong ngữ cảnh đúc): Tháo khuôn (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho khuôn cát).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. lấy cát đi; làm trôi mất cát
    • La pluie dessable les allées
      mưa làm trôi mất cátcác lối đi
  2. tháo cát khuôn
    • Dessabler une statue
      tháo cát khuôn một bức tượng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống