dessabler

ngoại động từ
  1. lấy cát đi; làm trôi mất cát
    • La pluie dessable les allées
      mưa làm trôi mất cátcác lối đi
  2. tháo cát khuôn
    • Dessabler une statue
      tháo cát khuôn một bức tượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống