désorientation
Học thuậtThân thiện
Une personne regarde autour d'elle avec désorientation dans un grand aéroport.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm mất hướng; sự mất hướng: Trạng thái không còn xác định được phương hướng, không biết mình đang ở đâu hoặc phải đi về hướng nào.
- Sự lúng túng, sự ngơ ngác: Trạng thái tinh thần bối rối, không hiểu rõ tình hình hoặc không biết phải hành động, suy nghĩ thế nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La désorientation des randonneurs dans la forêt était totale. (Sự mất hướng của những người đi bộ đường dài trong rừng là hoàn toàn.)
- Il a ressenti une grande désorientation en arrivant dans un pays dont il ne connaissait pas la langue. (Anh ấy cảm thấy một sự ngơ ngác lớn khi đến một đất nước mà anh không biết ngôn ngữ.)
- La maladie peut causer des épisodes de désorientation. (Căn bệnh có thể gây ra những cơn mất phương hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"désorientation spatiale": sự mất phương hướng trong không gian (thường dùng trong hàng không, y học).
- Le pilote a souffert d'une désorientation spatiale pendant le vol. (Phi công đã bị mất phương hướng trong không gian trong chuyến bay.)
"désorientation temporelle": sự mất phương hướng về thời gian (không biết ngày giờ, thời điểm).
- Après son réveil, le patient a montré des signes de désorientation temporelle. (Sau khi tỉnh dậy, bệnh nhân đã có những dấu hiệu mất phương hướng về thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Désorienter (động từ): làm mất hướng, làm cho ai đó bối rối, lạc lối.
- Ce changement de politique a désorienté les investisseurs. (Sự thay đổi chính sách này đã làm các nhà đầu tư bối rối.)
Désorienté, désorientée (tính từ): bị mất phương hướng, bối rối, ngơ ngác.
- Elle semblait complètement désorientée par la question. (Cô ấy có vẻ hoàn toàn bối rối trước câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Égarement (sự lạc lối, sự lầm lạc - thường về tinh thần hoặc đạo đức).
- Perte de repères (sự mất các điểm mốc/chỉ dẫn).
- Confusion (sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự nhầm lẫn).
- Trouble (sự rối loạn, sự xáo trộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "désorientation". Các ý tưởng thường được diễn đạt bằng động từ "désorienter".)
Thành ngữ liên quan
- Être en pleine désorientation: đang trong tình trạng mất phương hướng hoàn toàn, rất bối rối.
- Face à ces technologies nouvelles, beaucoup de seniors sont en pleine désorientation. (Trước những công nghệ mới này, nhiều người cao tuổi đang rất bối rối.)
Une personne regarde autour d'elle avec désorientation dans un grand aéroport.
danh từ giống cái
- sự làm mất hướng; sự mất hướng
- sự lúng túng, sự ngơ ngác