désorienter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm lạc đường, làm lạc hướng, làm mất hướng: Hành động khiến ai đó không còn xác định được phương hướng hoặc mất đi mục tiêu ban đầu.
- Làm cho lúng túng, khiến cho ngơ ngác: Hành động gây ra sự bối rối, mất phương hướng tinh thần, khiến ai đó không biết phải phản ứng hay suy nghĩ thế nào.
Ví dụ sử dụng
- (Sương mù dày đặc đã làm các nhà leo núi lạc đường.)
- (Những giải thích rối rắm của anh ấy đã khiến tôi hoàn toàn lúng túng.)
- (Việc thay đổi quy trình đột ngột đã làm cả đội mất phương hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Désorienter quelqu'un avec/sur quelque chose: Làm ai đó bối rối, lúng túng về điều gì.
- Le professeur a désorienté les étudiants avec une question piège. (Giáo viên đã làm các sinh viên lúng túng với một câu hỏi mẹo.)
- Être désorienté par quelque chose: Bị mất phương hướng/lúng túng vì điều gì.
- Elle était désorientée par la complexité des formulaires. (Cô ấy đã rất lúng túng trước sự phức tạp của các mẫu đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Désorientant, e (tính từ): Gây mất phương hướng, gây bối rối.
- Une situation désorientante. (Một tình huống gây bối rối.)
- Désorientation (danh từ): Sự lạc đường, sự mất phương hướng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- La désorientation des voyageurs. (Sự lạc đường của những người du lịch.)
- Un sentiment de désorientation. (Cảm giác mất phương hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Égarer: Làm lạc lối (thường theo nghĩa đen).
- Déconcerter: Làm bối rối, làm lúng túng.
- Dérouter: Làm trệch hướng, làm cho mất hướng đi.
- Troubler: Làm rối trí, làm xáo trộn.
Từ trái nghĩa
- Guider: Dẫn đường, hướng dẫn.
- Orienter: Định hướng.
- Éclairer: Làm sáng tỏ, soi sáng (nghĩa bóng).
- Rassurer: Trấn an.
ngoại động từ
- làm lạc đường, làm lạc hướng, làm mất hướng
- bỏ hướng ngắm (một máy đo đạc..)
- làm cho lúng túng, khiến cho ngơ ngác
- Cette question l'a désorientéhỏi câu đó làm hắn lúng túng