désorienté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạc hướng, mất hướng: Trạng thái không xác định được phương hướng hoặc không biết mình đang ở đâu.
- Lúng túng, ngơ ngác: Trạng thái bối rối, không hiểu tình huống hoặc không biết phải làm gì, phải quyết định ra sao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je suis complètement désorienté dans cette ville inconnue. (Tôi hoàn toàn lạc hướng trong thành phố xa lạ này.)
- Après le choc de la nouvelle, il est resté désorienté pendant plusieurs minutes. (Sau cú sốc của tin tức, anh ấy đã ngơ ngác trong vài phút.)
- La question complexe du professeur l'a laissé désorienté. (Câu hỏi phức tạp của giáo viên khiến cậu ấy lúng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être désorienté face à...": Bối rối, lúng túng trước một điều gì đó.
- Elle était désorientée face à l'ampleur des dégâts. (Cô ấy bối rối trước mức độ thiệt hại.)
- "Un regard désorienté": Một cái nhìn ngơ ngác, lạc lõng.
- Il avait un regard désorienté en sortant de la réunion. (Anh ta có một cái nhìn ngơ ngác khi bước ra khỏi cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Désorienter (động từ): Làm cho ai đó lạc hướng hoặc bối rối.
- Ces changements de dernière minute désorientent tout le monde. (Những thay đổi phút chót này làm mọi người bối rối.)
- Désorientation (danh từ): Sự lạc hướng; sự bối rối, mất phương hướng.
- La désorientation est un symptôme courant après un long voyage. (Sự lạc hướng là một triệu chứng phổ biến sau một chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
- Perdu: Lạc lối, bị mất.
- Confus: Bối rối, lộn xộn.
- Déconcerté: Bỡ ngỡ, lúng túng.
Từ trái nghĩa
- Orienté: Có định hướng.
- Sûr de soi: Tự tin.
- Lucide: Tỉnh táo, sáng suốt.
tính từ
- lạc hướng, mất hướng
- lúng túng, ngơ ngác