désorienté

Học thuật
Thân thiện
désorienté

Il regarde autour de lui, complètement désorienté.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạc hướng, mất hướng: Trạng thái không xác định được phương hướng hoặc không biết mình đangđâu.
    • Lúng túng, ngơ ngác: Trạng thái bối rối, không hiểu tình huống hoặc không biết phải làm gì, phải quyết định ra sao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Je suis complètement désorienté dans cette ville inconnue. (Tôi hoàn toàn lạc hướng trong thành phố xa lạ này.)
    • Après le choc de la nouvelle, il est resté désorienté pendant plusieurs minutes. (Sau sốc của tin tức, anh ấy đã ngơ ngác trong vài phút.)
    • La question complexe du professeur l'a laissé désorienté. (Câu hỏi phức tạp của giáo viên khiến cậu ấy lúng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être désorienté face à...": Bối rối, lúng túng trước một điều đó.
    • Elle était désorientée face à l'ampleur des dégâts. ( ấy bối rối trước mức độ thiệt hại.)
  • "Un regard désorienté": Một cái nhìn ngơ ngác, lạc lõng.
    • Il avait un regard désorienté en sortant de la réunion. (Anh ta một cái nhìn ngơ ngác khi bước ra khỏi cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Désorienter (động từ): Làm cho ai đó lạc hướng hoặc bối rối.
    • Ces changements de dernière minute désorientent tout le monde. (Những thay đổi phút chót này làm mọi người bối rối.)
  • Désorientation (danh từ): Sự lạc hướng; sự bối rối, mất phương hướng.
    • La désorientation est un symptôme courant après un long voyage. (Sự lạc hướngmột triệu chứng phổ biến sau một chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Perdu: Lạc lối, bị mất.
  • Confus: Bối rối, lộn xộn.
  • Déconcerté: Bỡ ngỡ, lúng túng.
Từ trái nghĩa
  • Orienté: định hướng.
  • Sûr de soi: Tự tin.
  • Lucide: Tỉnh táo, sáng suốt.
désorienté

Il regarde autour de lui, complètement désorienté.

tính từ
  1. lạc hướng, mất hướng
  2. lúng túng, ngơ ngác

Từ chứa "désorienté"