désorption

Học thuật
Thân thiện
désorption

Un scientifique observe la désorption d'un gaz à la surface d'un métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc, Hóa học) Sự nhả, sự giải hút: Quá trình một chất (thườngkhí hoặc chất tan) được giải phóng khỏi bề mặt của một chất rắn hoặc lỏng đã bị hấp phụ hoặc hấp thụ trước đó. Đâyquá trình ngược lại với "sự hấp phụ".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La désorption du gaz est facilitée par une augmentation de la température. (Sự nhả khí được tạo điều kiện thuận lợi bởi việc tăng nhiệt độ.)
    • Ce matériau a une capacité de désorption rapide. (Vật liệu này khả năng giải hút nhanh.)
    • L'étape de désorption est cruciale dans le cycle de purification. (Giai đoạn giải hútrất quan trọng trong chu trình làm sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désorption thermique": Giải hút nhiệt - Quá trình giải phóng chất bị hấp phụ bằng cách cung cấp nhiệt năng.

    • La désorption thermique est utilisée pour régénérer les adsorbants. (Giải hút nhiệt được sử dụng để tái sinh các chất hấp phụ.)
  • "Désorption sous vide": Giải hút trong chân không - Quá trình nhả chất xảy ra trong môi trường chân không để giảm áp suất riêng phần của chất được giải phóng.

    • La désorption sous vide permet une récupération plus complète du solvant. (Giải hút trong chân không cho phép thu hồi dung môi hoàn toàn hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Désorber (động từ): Nhả ra, giải hút.

    • Le charbon actif peut désorber les vapeurs lorsqu'il est chauffé. (Than hoạt tính có thể nhả các hơi ra khi được làm nóng.)
  • Adsorption (danh từ giống cái): Sự hấp phụ - Quá trình ngược lại với désorption.

    • L'adsorption et la désorption sont des phénomènes de surface importants. (Sự hấp phụ sự giải hútnhững hiện tượng bề mặt quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégazage: Sự khử khí, thoát khí (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn, không chỉ trên bề mặt).
  • Libération (de surface): Sự giải phóng (từ bề mặt).
Các cụm từ liên quan
  • Courbe de désorption: Đường cong giải hút - Đồ thị biểu diễn lượng chất được nhả ra theo một thông số như thời gian, nhiệt độ hoặc áp suất.

    • La courbe de désorption diffère souvent de la courbe d'adsorption. (Đường cong giải hút thường khác với đường cong hấp phụ.)
  • Vitesse de désorption: Tốc độ giải hút - Lượng chất được nhả ra trên một đơn vị thời gian.

    • La vitesse de désorption dépend de la température. (Tốc độ giải hút phụ thuộc vào nhiệt độ.)
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
  • Isotherme de désorption: Đường đẳng nhiệt giải hút - Đường biểu diễn mối quan hệ giữa lượng chất bị nhả áp suất (hoặc nồng độ) ở nhiệt độ không đổi.
  • Énergie de désorption: Năng lượng giải hút - Năng lượng cần thiết để tách một phân tử khỏi bề mặt.
désorption

Un scientifique observe la désorption d'un gaz à la surface d'un métal.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự nhả, sự giải hút

Từ trái nghĩa