désorption
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý học, Hóa học) Sự nhả, sự giải hút: Quá trình một chất (thường là khí hoặc chất tan) được giải phóng khỏi bề mặt của một chất rắn hoặc lỏng mà nó đã bị hấp phụ hoặc hấp thụ trước đó. Đây là quá trình ngược lại với "sự hấp phụ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La désorption du gaz est facilitée par une augmentation de la température. (Sự nhả khí được tạo điều kiện thuận lợi bởi việc tăng nhiệt độ.)
- Ce matériau a une capacité de désorption rapide. (Vật liệu này có khả năng giải hút nhanh.)
- L'étape de désorption est cruciale dans le cycle de purification. (Giai đoạn giải hút là rất quan trọng trong chu trình làm sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Désorption thermique": Giải hút nhiệt - Quá trình giải phóng chất bị hấp phụ bằng cách cung cấp nhiệt năng.
- La désorption thermique est utilisée pour régénérer les adsorbants. (Giải hút nhiệt được sử dụng để tái sinh các chất hấp phụ.)
"Désorption sous vide": Giải hút trong chân không - Quá trình nhả chất xảy ra trong môi trường chân không để giảm áp suất riêng phần của chất được giải phóng.
- La désorption sous vide permet une récupération plus complète du solvant. (Giải hút trong chân không cho phép thu hồi dung môi hoàn toàn hơn.)
Biến thể và từ liên quan
Désorber (động từ): Nhả ra, giải hút.
- Le charbon actif peut désorber les vapeurs lorsqu'il est chauffé. (Than hoạt tính có thể nhả các hơi ra khi được làm nóng.)
Adsorption (danh từ giống cái): Sự hấp phụ - Quá trình ngược lại với désorption.
- L'adsorption et la désorption sont des phénomènes de surface importants. (Sự hấp phụ và sự giải hút là những hiện tượng bề mặt quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Dégazage: Sự khử khí, thoát khí (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn, không chỉ trên bề mặt).
- Libération (de surface): Sự giải phóng (từ bề mặt).
Các cụm từ liên quan
Courbe de désorption: Đường cong giải hút - Đồ thị biểu diễn lượng chất được nhả ra theo một thông số như thời gian, nhiệt độ hoặc áp suất.
- La courbe de désorption diffère souvent de la courbe d'adsorption. (Đường cong giải hút thường khác với đường cong hấp phụ.)
Vitesse de désorption: Tốc độ giải hút - Lượng chất được nhả ra trên một đơn vị thời gian.
- La vitesse de désorption dépend de la température. (Tốc độ giải hút phụ thuộc vào nhiệt độ.)
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
- Isotherme de désorption: Đường đẳng nhiệt giải hút - Đường biểu diễn mối quan hệ giữa lượng chất bị nhả và áp suất (hoặc nồng độ) ở nhiệt độ không đổi.
- Énergie de désorption: Năng lượng giải hút - Năng lượng cần thiết để tách một phân tử khỏi bề mặt.
danh từ giống cái
- (vật lý học) sự nhả, sự giải hút