adsorption

/æd'sɔ:pʃn/
Học thuật
Thân thiện
adsorption

Une expérience montre l'adsorption d'un colorant par du charbon actif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc, Hóa học) Sự hấp phụ: Hiện tượng một chất (thườngchất khí hoặc chất tan trong dung dịch) bị giữ lại trên bề mặt của một chất rắn hoặc chất lỏng khác, tạo thành một lớp mỏng phân tử hoặc nguyên tử. Quá trình này khác với sự hấp thụ (absorption) xảy ra trong toàn bộ thể tích của vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'adsorption du gaz sur le charbon actif est un procédé de purification. (Sự hấp phụ khí trên than hoạt tínhmột quy trình làm sạch.)
    • L'adsorption est une étape cruciale dans le fonctionnement des masques à gaz. (Sự hấp phụmột bước quan trọng trong hoạt động của mặt nạ phòng độc.)
    • L'étude porte sur l'adsorption des métaux lourds par des argiles. (Nghiên cứu tập trung vào sự hấp phụ kim loại nặng bởi các loại đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isotherme d'adsorption": đường đẳng nhiệt hấp phụ, một đồ thị biểu diễn lượng chất bị hấp phụmột nhiệt độ không đổi.

    • L'isotherme d'adsorption de Langmuir décrit un modèle simple de monocouche. (Đường đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir mô tả một mô hình đơn lớp đơn giản.)
  • "Capacité d'adsorption": khả năng hấp phụ, lượng tối đa chất một vật liệu có thể hấp phụ.

    • Ce matériau a une capacité d'adsorption remarquable pour les colorants. (Vật liệu này khả năng hấp phụ thuốc nhuộm đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Adsorber (động từ): hấp phụ.

    • Le charbon actif adsorbe les impuretés. (Than hoạt tính hấp phụ các tạp chất.)
  • Adsorbant (danh từ giống đực): chất hấp phụ, vật liệu thực hiện sự hấp phụ.

    • La silice est un adsorbant couramment utilisé. (Silica là một chất hấp phụ thường được sử dụng.)
  • Adsorbat (danh từ giống đực): chất bị hấp phụ.

    • L'adsorbat est retenu à la surface de l'adsorbant. (Chất bị hấp phụ được giữ lại trên bề mặt của chất hấp phụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixation en surface: sự cố định trên bề mặt (cụm từ mô tả).
  • Rétention superficielle: sự giữ lại trên bề mặt (cụm từ mô tả).
Lưu ý phân biệt
  • Absorption (danh từ giống cái): sự hấp thụ. Đâymột hiện tượng khác, trong đó một chất thấm sâu phân tán vào toàn bộ thể tích của một chất khác (ví dụ: nước được bọt biển hấp thụ). Không nên nhầm lẫn giữa "adsorption" (hấp phụ - trên bề mặt) "absorption" (hấp thụ - vào bên trong).
adsorption

Une expérience montre l'adsorption d'un colorant par du charbon actif.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự ngoại hấp, sự hấp thụ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "adsorption"