adsorption

/æd'sɔ:pʃn/
danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự ngoại hấp, sự hấp thụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "adsorption"

adsorption
Une expérience montre l'adsorption d'un colorant par du charbon actif.