désoxydation

Học thuật
Thân thiện
désoxydation

Le chimiste observe la désoxydation du fer dans le laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Sự khử: Quá trình hóa học loại bỏ oxy ra khỏi một hợp chất hoặc nguyên tố, hoặc nói chungquá trình giảm số oxy hóa của một nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La désoxydation du minerai de fer est une étape cruciale dans la production de l'acier. (Sự khử quặng sắtmột bước quan trọng trong quá trình sản xuất thép.)
    • Ce procédé chimique permet la désoxydation des métaux. (Quy trình hóa học này cho phép sự khử các kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agent de désoxydation": Chất khử.
    • Le carbone est souvent utilisé comme agent de désoxydation en métallurgie. (Cacbon thường được dùng làm chất khử trong luyện kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Désoxyder (động từ): Khử oxy.

    • Il faut désoxyder ce composé. (Cần phải khử oxy hợp chất này.)
  • Oxydoréduction (danh từ giống cái): Phản ứng oxy hóa - khử.

    • La désoxydation est la partie "réduction" d'une réaction d'oxydoréduction. (Sự khửphần "khử" của một phản ứng oxy hóa - khử.)
Từ đồng nghĩa
  • Réduction (danh từ giống cái): Sự khử (trong hóa học, đặc biệttrong phản ứng oxy hóa - khử).
désoxydation

Le chimiste observe la désoxydation du fer dans le laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) sự khử