désunion

Học thuật
Thân thiện
désunion

La désunion s'installe dans la famille lors du repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mối bất hòa, mối chia rẽ: Tình trạng thiếu sự thống nhất, đoàn kết; sự rạn nứt trong mối quan hệ hoặc trong một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La désunion règne au sein du parti politique. (Mối bất hòa ngự trị trong nội bộ đảng chính trị.)
    • Cette querelle a semé la désunion dans notre groupe d'amis. (Cuộc cãi vã đó đã gieo rắc sự chia rẽ trong nhóm bạn của chúng tôi.)
    • Mettre la désunion dans une famille. (Gây bất hòa trong một gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semer la désunion": gieo rắc sự chia rẽ, tạo ra mầm mống bất hòa.

    • Certains propos cherchent à semer la désunion entre les communautés. (Một số lời lẽ tìm cách gieo rắc sự chia rẽ giữa các cộng đồng.)
  • "Être en proie à la désunion": đang bị tình trạng chia rẽ, bất hòa giày vò.

    • Le pays est en proie à la désunion après les élections. (Đất nước đang bị tình trạng chia rẽ giày vò sau cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Désunir (động từ): làm chia rẽ, gây bất hòa.

    • Ces rumeurs risquent de désunir les membres de l'association. (Những tin đồn này nguy làm chia rẽ các thành viên của hiệp hội.)
  • Désuni, e (tính từ): bị chia rẽ, không đoàn kết.

    • Une équipe désunie ne peut pas gagner. (Một đội không đoàn kết thì không thể thắng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Discorde (n.f): sự bất hòa, sự bất đồng.
  • Division (n.f): sự chia rẽ, sự phân chia.
  • Dissension (n.f): sự bất đồng ý kiến, sự bất hòa (thường trong nội bộ).
Từ trái nghĩa
  • Union (n.f): sự đoàn kết, sự thống nhất.
  • Harmonie (n.f): sự hòa hợp.
  • Concorde (n.f): sự hòa thuận, sự đồng lòng.
désunion

La désunion s'installe dans la famille lors du repas.

danh từ giống cái
  1. mối bất hòa, mối chia rẽ
    • Mettre la désunion dans une famille
      gây bất hòa trong một gia đình

Từ trái nghĩa