désunion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mối bất hòa, mối chia rẽ: Tình trạng thiếu sự thống nhất, đoàn kết; sự rạn nứt trong mối quan hệ hoặc trong một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La désunion règne au sein du parti politique. (Mối bất hòa ngự trị trong nội bộ đảng chính trị.)
- Cette querelle a semé la désunion dans notre groupe d'amis. (Cuộc cãi vã đó đã gieo rắc sự chia rẽ trong nhóm bạn của chúng tôi.)
- Mettre la désunion dans une famille. (Gây bất hòa trong một gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Semer la désunion": gieo rắc sự chia rẽ, tạo ra mầm mống bất hòa.
- Certains propos cherchent à semer la désunion entre les communautés. (Một số lời lẽ tìm cách gieo rắc sự chia rẽ giữa các cộng đồng.)
"Être en proie à la désunion": đang bị tình trạng chia rẽ, bất hòa giày vò.
- Le pays est en proie à la désunion après les élections. (Đất nước đang bị tình trạng chia rẽ giày vò sau cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Désunir (động từ): làm chia rẽ, gây bất hòa.
- Ces rumeurs risquent de désunir les membres de l'association. (Những tin đồn này có nguy cơ làm chia rẽ các thành viên của hiệp hội.)
Désuni, e (tính từ): bị chia rẽ, không đoàn kết.
- Une équipe désunie ne peut pas gagner. (Một đội không đoàn kết thì không thể thắng được.)
Từ đồng nghĩa
- Discorde (n.f): sự bất hòa, sự bất đồng.
- Division (n.f): sự chia rẽ, sự phân chia.
- Dissension (n.f): sự bất đồng ý kiến, sự bất hòa (thường trong nội bộ).
Từ trái nghĩa
- Union (n.f): sự đoàn kết, sự thống nhất.
- Harmonie (n.f): sự hòa hợp.
- Concorde (n.f): sự hòa thuận, sự đồng lòng.
danh từ giống cái
- mối bất hòa, mối chia rẽ
- Mettre la désunion dans une famillegây bất hòa trong một gia đình