union

/'ju:njən/
Học thuật
Thân thiện
union

L'union des couleurs crée un arc-en-ciel harmonieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hòa hợp, sự kết hợp: Chỉ trạng thái nhiều yếu tố khác nhau được kết nối, phối hợp với nhau một cách hài hòa.
    • Sự đoàn kết: Chỉ sự liên kết, gắn bó giữa các cá nhân hoặc nhóm một mục đích chung.
    • Hội liên hiệp; liên minh; liên bang: Chỉ một tổ chức được hình thành từ sự liên kết của các nhóm, đảng phái, hoặc quốc gia.
    • Cuộc hôn nhân: Chỉ sự kết hợp hợp pháp giữa hai người trong hôn nhân.
    • Sự thống nhất: Chỉ trạng thái trở thành một khối duy nhất, không còn sự chia rẽ.
    • Viên ngọc trai lớn: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ một viên ngọc trai kích thước lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'union des couleurs dans ce tableau est remarquable. (Sự hòa hợp màu sắc trong bức tranh này thật đáng chú ý.)
    • L'union des travailleurs a permis d'obtenir de meilleures conditions. (Sự đoàn kết của công nhân đã giúp đạt được những điều kiện tốt hơn.)
    • L'Union européenne est une union politique et économique. (Liên minh Châu Âu là một liên minh chính trị kinh tế.)
    • Leur union a été célébrée à la mairie. (Cuộc hôn nhân của họ đã được tổ chức tại tòa thị chính.)
    • L'union de ces deux principautés a formé un royaume puissant. (Sự thống nhất của hai lãnh địa này đã hình thành một vương quốc hùng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Union libre": sống chung không kết hôn.

    • Ils ont choisi l'union libre plutôt que le mariage. (Họ đã chọn sống chung không kết hôn thay vì hôn nhân.)
  • "Union sacrée": sự đoàn kết thiêng liêng (thường chỉ sự đoàn kết dân tộc trong thời chiến).

    • Pendant la guerre, le pays a fait preuve d'une union sacrée. (Trong chiến tranh, đất nước đã thể hiện một sự đoàn kết thiêng liêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unioniste (adj, n): (người) theo chủ nghĩa liên hiệp, (người) ủng hộ liên minh.
  • Réunion (n.f): cuộc họp, sự tụ họp.
  • Unifier (v): thống nhất.
  • Uni, unie (adj): thống nhất, được hợp nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Alliance (n.f): liên minh, đồng minh.
  • Fédération (n.f): liên bang.
  • Mariage (n.m): hôn nhân.
  • Harmonie (n.f): sự hài hòa.
  • Solidarité (n.f): tình đoàn kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'union' trong tiếng Pháp như trong tiếng Anh)

Thành ngữ liên quan
  • "L'union fait la force": Đoàn kết làm nên sức mạnh.

    • N'oubliez pas que l'union fait la force. (Đừng quên rằng đoàn kết làm nên sức mạnh.)
  • "Trait d'union":

    • Dấu gạch nối (trong chính tả).
      • Le mot "porte-monnaie" s'écrit avec un trait d'union. (Từ "porte-monnaie" được viết với một dấu gạch nối.)
    • (Nghĩa bóng) Người hoặc vật kết nối.
      • Elle sert de trait d'union entre les deux services. ( ấy đóng vai trò là cầu nối giữa hai bộ phận.)
union

L'union des couleurs crée un arc-en-ciel harmonieux.

danh từ giống cái
  1. sự hòa hợp
    • Union des couleurs
      sự hòa hợp màu sắc
  2. sự đoàn kết
    • L'union fait la force
      đoàn kết làm nên sức mạnh
  3. hội liên hiệp; liên minh; liên bang
    • L'union des jeunesses
      hội liên hiệp thanh niên
    • Union des Républiques socialistes soviétiques
      Liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa viết
  4. cuộc hôn nhân
    • Union légitime
      cuộc hôn nhân hợp pháp
  5. sự thống nhất
    • Union de deux terres
      sự thống nhất hai đất
  6. viên ngọc trai lớn
    • trait d'union
      xem trait