désénerver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho hết căng thẳng thần kinh, làm cho hết bực dọc: Hành động giúp ai đó hoặc bản thân trở nên bình tĩnh, thư giãn, thoát khỏi trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Une promenade en forêt peut désénerver après une longue journée de travail. (Một buổi đi dạo trong rừng có thể làm hết căng thẳng thần kinh sau một ngày làm việc dài.)
- Elle a écouté de la musique classique pour se désénerver avant l'examen. (Cô ấy đã nghe nhạc cổ điển để tự làm mình hết bực dọc trước kỳ thi.)
- Le thérapeute utilise des techniques de massage pour désénerver ses patients. (Nhà trị liệu sử dụng các kỹ thuật mát-xa để làm cho bệnh nhân hết căng thẳng thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng với đại từ phản thân "se désénerver": Tự làm cho bản thân hết căng thẳng, tự thư giãn.
- Il a besoin de se désénerver un peu, il est trop tendu. (Anh ấy cần tự làm mình hết căng thẳng một chút, anh ấy quá căng thẳng rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Détendre (ngoại động từ): Làm giãn ra, làm dịu đi, thư giãn. (Từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn).
- Apaiser (ngoại động từ): Làm dịu, làm nguôi, làm cho yên tĩnh.
- Relaxer (ngoại động từ): Làm thư giãn (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh thông tục).
- Énerver (ngoại động từ): Làm căng thẳng, làm bực mình, chọc tức. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Calmer: Làm dịu, làm cho bình tĩnh.
- Décontracter: Làm giãn, thư giãn (thường về thể chất hoặc tinh thần).
- Déstresser: Làm giảm căng thẳng (từ thông tục, mượn từ tiếng Anh).
Lưu ý sử dụng
- Từ désénerver ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày so với các từ như détendre hoặc se calmer. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nhấn mạnh việc giải tỏa trạng thái thần kinh căng thẳng một cách có chủ ý.
- Cấu trúc phổ biến là: désénerver [quelqu'un] hoặc se désénerver.
ngoại động từ
- làm cho hết căng thẳng thần kinh, làm cho hết bực dọc