détachement

Học thuật
Thân thiện
détachement

Il montre un grand détachement face aux événements.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dửng dưng, sự thờ ơ, sự không luyến tiếc: Thái độ không bị ràng buộc hay xúc cảm mạnh mẽ bởi một người, một vật hay một tình huống nào đó.
    • Phân đội, biệt đội: Một nhóm nhỏ quân nhân hoặc nhân viên được tách ra từ một đơn vị lớn hơn để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
    • Tình trạng biệt phái: Việc một người lao động tạm thời được cử đến làm việc cho một bộ phận, chi nhánh hoặc tổ chức khác với nơi họ thường làm việc.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự dửng dưng":

    • Il a écouté les critiques avec un détachement remarquable. (Anh ấy đã lắng nghe những lời chỉ trích với một sự dửng dưng đáng chú ý.)
    • Son détachement face à la perte matérielle est admirable. (Thái độ dửng dưng của anh ta trước mất mát vật chất thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Với nghĩa "phân đội, biệt đội":

    • Un détachement de soldats a été envoyé en reconnaissance. (Một phân đội binh sĩ đã được cử đi trinh sát.)
    • Le détachement de pompiers est intervenu rapidement. (Biệt đội cứu hỏa đã can thiệp rất nhanh.)
  • Với nghĩa "tình trạng biệt phái":

    • Il est en détachement au ministère pour deux ans. (Anh ấy đang trong tình trạng biệt phái tại bộ trong vòng hai năm.)
    • Sa période de détachement à l'étranger se termine bientôt. (Thời kỳ biệt pháinước ngoài của ấy sắp kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du détachement": thái độ dửng dưng, không vướng bận.

    • Pour juger équitablement, il faut avoir du détachement. (Để phán xét công bằng, cần phải sự dửng dưng.)
  • "Être en détachement": Đang trong thời gian biệt phái.

    • Plusieurs employés sont actuellement en détachement. (Nhiều nhân viên hiện đang trong thời gian biệt phái.)
Biến thể từ gần giống
  • Détacher (động từ): Tháo ra, tách ra; cử đi (một nhiệm vụ); làm cho nổi bật.
  • Détaché, détachée (tính từ): Rời ra, tách rời; dửng dưng, lãnh đạm.
    • Un regard détaché (Một cái nhìn dửng dưng)
  • Indifférence (danh từ giống cái): Sự thờ ơ, sự lãnh đạm (gần nghĩa với "détachement" trong ngữ cảnh tình cảm).
Từ đồng nghĩa
  • Indifférence: Sự thờ ơ, sự lãnh đạm (đối với nghĩa "sự dửng dưng").
  • Désintéressement: Sự vô tư, sự không vụ lợi.
  • Unité, brigade: Đơn vị, lữ đoàn (đối với nghĩa quân sự, nhưng khác về quy mô).
  • Mutation temporaire: Sự chuyển công tác tạm thời (đối với nghĩa "biệt phái").
Các cụm từ liên quan
  • Détachement administratif: Biệt phái hành chính.
  • Détachement militaire: Phân đội quân sự.
  • Faire preuve de détachement: Thể hiện sự dửng dưng, thờ ơ.
Thành ngữ liên quan
  • Garder son détachement: Giữ thái độ dửng dưng, không để cảm xúc chi phối.
    • Malgré la pression, il a su garder son détachement. (Bất chấp áp lực, anh ấy đã biết giữ thái độ dửng dưng.)
détachement

Il montre un grand détachement face aux événements.

danh từ giống đực
  1. sự dửng dưng
    • Montrer un grand détachement des biens de la terre
      tỏ ra hết sức dửng dưng đối với của cải trên thế gian
  2. phân đội, biệt đội
    • Commander un détachement
      chỉ huy một phân đội
  3. tình trạng biệt phái

Từ trái nghĩa