détartreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Máy nạo cặn cáu: Một thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng để loại bỏ lớp cặn vôi (tartre) tích tụ bên trong các thiết bị như ấm đun nước, máy pha cà phê, vòi nước hoặc đường ống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai utilisé un détartreur pour nettoyer ma bouilloire. (Tôi đã sử dụng một máy nạo cặn cáu để làm sạch ấm đun nước của mình.)
- Ce détartreur électrique est très efficace contre le calcaire. (Máy nạo cặn cáu điện này rất hiệu quả trong việc chống lại cặn vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "détartreur d'évier": máy nạo cặn cáu cho bồn rửa, thường chỉ một dụng cụ cơ học hoặc hóa chất để thông tắc và làm sạch cặn trong đường ống thoát nước.
- Pour déboucher le lavabo, il faut un détartreur d'évier puissant. (Để thông tắc bồn rửa, cần một máy nạo cặn cáu mạnh.)
- "détartreur de cafetière": máy nạo cặn cáu cho bình pha cà phê, thường là một dung dịch hóa chất chuyên dụng.
- Il est recommandé d'utiliser un détartreur de cafetière une fois par mois. (Người ta khuyến nghị sử dụng dung dịch tẩy cặn cho bình pha cà phê mỗi tháng một lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Détartrer (động từ): hành động nạo, tẩy cặn vôi.
- Il faut détartrer la machine à laver régulièrement. (Cần phải tẩy cặn cho máy giặt thường xuyên.)
- Détartrage (danh từ giống đực): sự nạo cặn, quá trình hoặc hành động loại bỏ cặn vôi.
- Le détartrage des canalisations est nécessaire. (Việc nạo cặn cho đường ống là cần thiết.)
- Anticalcaire (danh từ giống đực / tính từ): chất chống cặn vôi / có tác dụng chống cặn vôi.
- Un produit anticalcaire (một sản phẩm chống cặn vôi).
Từ đồng nghĩa
- Décalcifiant (danh từ giống đực): chất khử cặn vôi (canxi).
- Nettoyant anticalcaire (danh từ giống đực): chất tẩy rửa chống cặn vôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) máy nạo cặn cáu