détaxe

danh từ giống cái
  1. sự miễn thuế; sự giảm thuế
  2. sự hoàn lại; thuế thu sai lệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "détaxe"

détaxe
Le voyageur récupère la détaxe à l'aéroport.