détectrice

Học thuật
Thân thiện
détectrice

Une détectrice de métaux trouve une pièce ancienne dans le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Người phát hiện, người tìm ra (nữ): Chỉ một phụ nữ hành động tìm kiếm, phát hiện hoặc khám phá ra điều đó.
    • (Kỹ thuật) Bộ , máy dò, thiết bị phát hiện (giống cái): Một thiết bị hoặc dụng cụ kỹ thuật dùng để nhận biết, ghi nhận sự hiện diện của một thứ đó (như kim loại, khí, bức xạ...).
  2. Tính từ giống cái:

    • (Thuộc về) việc phát hiện, tìm: Dùng để mô tả đặc tính liên quan đến việc tìm kiếm phát hiện.
    • (Kỹ thuật) chức năng , phát hiện: Mô tả một thiết bị hoặc bộ phận nhiệm vụ phát hiện tín hiệu hoặc sự hiện diện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle est une excellente détectrice de mensonges. ( ấymột người phát hiện nói dối xuất sắc.)
    • La détectrice de fumée s'est déclenchée. (Máy dò khói đã kêu.)
  • Tính từ:
    • Une sonde détectrice de métaux. (Một đầu chức năng kim loại.)
    • Une fonction détectrice intégrée. (Một chức năng tìm được tích hợp sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Détectrice de mensonges": (danh từ) máy nói dối, người khả năng phát hiện nói dối.
    • Certains policiers sont de véritables détectrices de mensonges. (Một số nữ cảnh sát thực sựnhững máy dò nói dối.)
  • "Détectrice d'incendie": (danh từ) hệ thống/thiết bị báo cháy.
    • L'immeuble est équipé d'une détectrice d'incendie moderne. (Tòa nhà được trang bị một hệ thống báo cháy hiện đại.)
Biến thể từ liên quan
  • Détecteur (danh từ giống đực): bộ , máy dò, người (nam). Đâydạng phổ biến trung tính hơn.
    • un détecteur de métaux (một máy dò kim loại)
  • Détection (danh từ giống cái): sự tìm, sự phát hiện.
    • la détection précoce d'une maladie (sự phát hiện sớm một căn bệnh)
  • Détecter (động từ): ra, phát hiện ra.
    • détecter un problème (phát hiện ra một vấn đề)
Từ đồng nghĩa
  • Découvreuse (danh từ): người khám phá, người phát hiện (nữ).
  • Capteur (danh từ): cảm biến, bộ phận thu nhận (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Sonde (danh từ): đầu , máy thăm dò.
Lưu ý
  • "Détectrice"dạng giống cái của "détecteur". Trong tiếng Pháp, nhiều danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc người thực hiện hành động hai dạng: giống đực (détecteur) giống cái (détectrice).
  • Khi nói về thiết bị, "détecteur" thường được dùng phổ biến hơn, nhưng "détectrice" vẫn có thể được sử dụng, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh đặc tính "phát hiện" của thiết bị đó hoặc trong một số cụm từ cố định.
détectrice

Une détectrice de métaux trouve une pièce ancienne dans le sol.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bộ , bộ tìm, máy
  2. (rađiô) bộ tách sóng
  3. người , người tìm, người tìm ra
tính từ
  1. (kỹ thuật) , tìm
  2. (rađiô) tách sóng