dételage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tháo ách, sự tháo cương: Hành động tháo bỏ ách (dụng cụ đặt lên cổ động vật kéo xe) hoặc dây cương ra khỏi con vật, thường là ngựa hoặc bò, sau khi chúng đã hoàn thành công việc kéo xe hoặc cày bừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dételage des chevaux a lieu à la fin de la journée de travail. (Việc tháo cương ngựa diễn ra vào cuối ngày làm việc.)
- Après le labourage, le fermier procède au dételage des bœufs. (Sau khi cày xong, người nông dân tiến hành tháo ách cho đôi bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moment du dételage": thời điểm tháo ách/cương, thường mang ý nghĩa là lúc kết thúc công việc nặng nhọc hoặc một giai đoạn lao động.
- Le moment du dételage est toujours attendu avec impatience par les animaux. (Thời điểm được tháo cương luôn được những con vật mong đợi.)
Biến thể và từ gần giống
Dételer (động từ): tháo ách, tháo cương.
- Il faut dételer les chevaux pour qu'ils puissent se reposer. (Phải tháo cương cho ngựa để chúng có thể nghỉ ngơi.)
Attelage (danh từ giống đực): sự đóng ách, sự thắng cương; bộ ách cương; nhóm động vật kéo xe.
- L'attelage des bœufs demande de l'expérience. (Việc đóng ách cho bò đòi hỏi kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Débridage (danh từ giống đực): sự tháo dây cương, hàm thiếc (từ này tập trung hơn vào phần miệng/đầu của ngựa).
- Déharnachement (danh từ giống đực): sự tháo bỏ toàn bộ yên cương, đồ đạc (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả yên và các đồ trang bị khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "dételage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "dételer").
Thành ngữ liên quan
- Être au dételage: (nghĩa bóng) ở vào thời điểm kết thúc, sắp hoàn thành một công việc vất vả.
- Ce projet est long, mais nous sommes presque au dételage. (Dự án này dài, nhưng chúng ta sắp đến lúc kết thúc rồi.)
danh từ giống đực
- sự tháo ách, sự tháo cương