attelage

Học thuật
Thân thiện
attelage

Le fermier utilise un attelage de deux chevaux pour tirer la charrette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đóng (vào xe), sự mắc (vào cày): Chỉ hành động gắn, buộc hoặc mắc động vật (thườngngựa, ) vào một phương tiện như xe hoặc một công cụ như cày để kéo.
    • Cỗ ngựa (đóng vào xe), trâu bò (mắc vào cày): Chỉ nhóm động vật được đóng vào cùng một xe hoặc mắc vào cùng một cày để làm việc.
    • (Đường sắt) Sự móc toa; hệ thống (thiết bị) móc toa: Trong ngành đường sắt, từ này chỉ hành động nối các toa xe lại với nhau hoặc chỉ bộ phận, thiết bị dùng để móc nối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'attelage des chevaux à la charrette est un travail délicat. (Việc đóng ngựa vào xe ngựamột công việc đòi hỏi sự khéo léo.)
    • Un attelage de quatre bœufs tirait la lourde charrue. (Một cỗ bốn con đang kéo chiếc cày nặng.)
    • L'attelage automatique des wagons a amélioré la sécurité ferroviaire. (Hệ thống móc toa tự động đã cải thiện an toàn đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'attelage": (ngựa) được dùng để kéo xe.
    • Ce cheval est un pur-sang, il n'est pas fait pour être d'attelage. (Con ngựa nàyngựa thuần chủng, không phải để dùng kéo xe.)
  • "Voltige d'attelage": Môn thể thao biểu diễn trên xe ngựa.
    • Elle pratique la voltige d'attelage, un sport équestre spectaculaire. ( ấy tập môn biểu diễn trên xe ngựa, một môn thể thao cưỡi ngựa ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Atteler (động từ): đóng (ngựa) vào xe, mắc (súc vật) vào cày; móc (toa xe lửa).
    • Il faut atteler les bœufs avant de commencer à labourer. (Phải mắc vào cày trước khi bắt đầu cày bừa.)
  • Dételer (động từ): tháo, cởi (ngựa, súc vật) ra; tháo móc (toa xe).
    • Nous pouvons dételer les chevaux, ils ont bien travaillé. (Chúng ta có thể tháo ngựa ra, chúng đã làm việc vất vả rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Harnachement (danh từ): bộ yên cương, đồ thắng (dùng cho ngựa, nhưng thường chỉ trang bị trên lưng ngựa hơn là việc đóng vào xe).
  • Traction animale (cụm danh từ): sức kéo động vật (nghĩa rộng hơn, chỉ chung việc sử dụng động vật để kéo).
Thành ngữ liên quan
  • Mettre/Être du même attelage: Thuộc cùng một phe, cùng một loại (nghĩa bóng, thường mang tính tiêu cực).
    • Ces politiciens sont du même attelage, ils défendent les mêmes intérêts. (Những chính trị gia nàycùng một phe, họ bảo vệ cùng những lợi ích.)
attelage

Le fermier utilise un attelage de deux chevaux pour tirer la charrette.

danh từ giống đực
  1. sự đóng (vào xe), sự mắc (vào cày); cỗ ngựa [đóng vào xe [, trâu bò mắc vào cày
  2. (đường sắt) sự móc toa; hệ thống (thiết bị) móc toa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống