déterminant

Học thuật
Thân thiện
déterminant

Un déterminant précède un nom dans une phrase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xác định, quyết định: Dùng để mô tả yếu tố vai trò quan trọng, tính quyết định trong việc làm hoặc định đoạt một kết quả, một đặc điểm.
    • Quyết định: Mang tính chất quyết định, là nguyên nhân chính dẫn đến một kết quả nào đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Toán học) Định thức: Một giá trị số (scalar) được tính từ một ma trận vuông, nhiều ứng dụng trong đại số tuyến tính.
    • (Sinh vật học) Thể quyết định: Yếu tố (thường trong tế bào trứng) quyết định sự phát triển của phôi theo một hướng nhất định.
    • (Ngôn ngữ học) Từ hạn định / Hạn định từ: Một từ loại đứng trước danh từ (hoặc cụm danh từ) để xác định hoặc giới hạn ý nghĩa của danh từ đó (ví dụ: mạo từ, tính từ chỉ định, tính từ sở hữu, số từ...).
    • (Ngôn ngữ học ) Hình vị: Đơn vị nhỏ nhất mang ý nghĩa trong cấu tạo từ (theo cách dùng ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le facteur déterminant de son succès est son travail acharné. (Yếu tố quyết định cho thành công của anh ấysự làm việc chăm chỉ.)
    • Son témoignage a été déterminant pour l'enquête. (Lời khai của ấy đã mang tính quyết định cho cuộc điều tra.)
  • Danh từ:

    • (Toán học): Le déterminant de cette matrice est nul. (Định thức của ma trận này bằng không.)
    • (Ngôn ngữ học): "Le", "mon", "ce" sont des déterminants. ("Le", "mon", "ce" là những từ hạn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déterminant dans...": vai trò quyết định trong việc gì đó.
    • La confiance en soi est déterminante dans la réussite d'un entretien. (Sự tự tin vai trò quyết định trong thành công của một cuộc phỏng vấn.)
  • "Un rôle déterminant": Một vai trò quyết định.
    • Il a joué un rôle déterminant dans la négociation. (Ông ấy đã đóng một vai trò quyết định trong cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Déterminer (động từ): Xác định, quyết định.
    • Les enquêteurs cherchent à déterminer la cause de l'accident. (Các điều tra viên đang tìm cách xác định nguyên nhân vụ tai nạn.)
  • Détermination (danh từ giống cái): Sự xác định; sự quyết tâm.
    • Elle a fait preuve d'une grande détermination. ( ấy đã thể hiện một sự quyết tâm lớn.)
  • Déterminable (tính từ): Có thể xác định được.
  • Indéterminé (tính từ): Không xác định, bất định (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Décisif (quyết định), crucial (then chốt), essentiel (cốt yếu), capital (chủ yếu).
  • Danh từ (ngôn ngữ học): Actualisateur (từ hiện thực hóa - thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Pháp. Các cấu trúc thường gặp đã được nêumục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào với từ "déterminant").

déterminant

Un déterminant précède un nom dans une phrase.

tính từ
  1. xác định; quyết định
    • Motifs déterminants des actions
      động cơ quyết định hành vi
danh từ giống đực
  1. (toán học) định thức
  2. (sinh vật học) thể quyết định
  3. (ngôn ngữ học) từ hạn định; cái hạn định
  4. (ngôn ngữ học) từ nghĩa hình vị