déterminatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Hạn định: Dùng để mô tả một từ hoặc một loại từ có chức năng xác định, giới hạn hoặc làm rõ nghĩa cho một danh từ. Nó chỉ ra một đặc điểm cụ thể của danh từ đó.
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Từ hạn định: Một từ loại đứng trước danh từ để xác định nó, cho biết số lượng, sự sở hữu, vị trí hoặc để giới thiệu nó. Trong tiếng Pháp, các mạo từ (le, la, les, un, une, des), các từ chỉ định (ce, cette, ces), các tính từ sở hữu (mon, ton, son) và các tính từ chỉ định (quel, chaque) đều là những "déterminatifs".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'adjectif déterminatif précise le nom. (Tính từ hạn định làm rõ nghĩa cho danh từ.)
- Dans la phrase "ce livre", le mot "ce" a une fonction déterminative. (Trong câu "cuốn sách này", từ "ce" có chức năng hạn định.)
Danh từ:
- "Le", "mon" et "ce" sont des déterminatifs. ("Le", "mon" và "ce" là những từ hạn định.)
- Le déterminatif s'accorde en genre et en nombre avec le nom qu'il introduit. (Từ hạn định phải hợp về giống và số với danh từ mà nó giới thiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déterminatif démonstratif": Từ hạn định chỉ định (ví dụ: ce, cet, cette, ces).
- "Cette maison" utilise un déterminatif démonstratif. ("Ngôi nhà này" sử dụng một từ hạn định chỉ định.)
- "Déterminatif possessif": Từ hạn định sở hữu (ví dụ: mon, ton, son, ma, ta, sa, mes, tes, ses).
- "Son chapeau" contient un déterminatif possessif. ("Chiếc mũ của anh ấy" chứa một từ hạn định sở hữu.)
- "Déterminatif indéfini": Từ hạn định bất định (ví dụ: un, une, des, quelque, chaque, plusieurs).
- "Plusieurs idées" commence par un déterminatif indéfini. ("Nhiều ý tưởng" bắt đầu bằng một từ hạn định bất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Déterminer (động từ): Xác định, quyết định.
- Il faut déterminer la cause du problème. (Cần phải xác định nguyên nhân của vấn đề.)
- Détermination (danh từ giống cái): Sự xác định; sự quyết tâm.
- Sa détermination est admirable. (Sự quyết tâm của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
- Déterminé, déterminée (tính từ): Được xác định; kiên quyết.
- Une heure déterminée. (Một giờ đã được xác định.)
- Un homme déterminé. (Một người đàn ông kiên quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (từ hạn định):
- Actualiseur (ngôn ngữ học): Từ hiện thực hóa (thuật ngữ chuyên môn ít phổ biến hơn, chỉ một số loại déterminatif).
- Pour l'adjectif (hạn định):
- Spécificatif (ngôn ngữ học): Có tính chất xác định, làm rõ (gần nghĩa trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
Cụm từ liên quan
- Groupe nominal déterminé: Cụm danh từ đã được xác định (có chứa từ hạn định).
- "La petite fille" est un groupe nominal déterminé. ("Cô bé" là một cụm danh từ đã được xác định.)
- Absence de déterminant: Sự vắng mặt của từ hạn định.
- En français, les noms propres s'utilisent souvent avec une absence de déterminant. (Trong tiếng Pháp, danh từ riêng thường được sử dụng mà không có từ hạn định.)
tính từ
- (ngôn ngữ học) hạn định
- Adjectif déterminatiftính từ hạn định
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ hạn định