détester
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ghét, không ưa, không chịu được: Diễn tả một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, sự không thích hoặc ác cảm sâu sắc đối với một người, một vật, một hành động hoặc một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je déteste le mensonge. (Tôi ghét sự dối trá.)
- Elle déteste se lever tôt. (Cô ấy ghét phải dậy sớm.)
- Nous détestons quand il fait ce bruit. (Chúng tôi không chịu được khi nó phát ra tiếng động đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Détester faire quelque chose": ghét phải làm việc gì đó.
- Il déteste faire la vaisselle. (Anh ta ghét phải rửa bát.)
- "Détester que + subjonctif": ghét (việc) mà... (thường dùng với thức giả định).
- Je déteste qu'il soit en retard. (Tôi ghét việc anh ta đến muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Détestable (tính từ): đáng ghét, đáng kinh tởm.
- Un comportement détestable. (Một hành vi đáng ghét.)
- Détestation (danh từ từ) (ít dùng): sự căm ghét, lòng căm ghét.
Từ đồng nghĩa
- Haïr: căm ghét, thù ghét (mức độ mạnh hơn, gần với "thù hận").
- Exécrer: ghét cay ghét đắng, rất ghét (mức độ rất mạnh, trang trọng).
- Avoir horreur de: rất ghét, kinh tởm (cách nói nhấn mạnh).
Từ trái nghĩa
- Aimer: yêu, thích.
- Adorer: yêu thích, rất thích.
- Apprécier: quý, đánh giá cao.
ngoại động từ
- ghét không chịu được
- Détester les menteursghét những kẻ nói dối
- Détester la pluiekhông chịu được trời mưa