détordre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giũ, tở, vặn sổ ra: Hành động làm cho một vật (thườngvải, dây, hoặc vật liệu mềm dẻo) trở lại trạng thái thẳng, phẳng hoặc đúng hình dạng ban đầu sau khi đã bị xoắn, vặn, hoặc nhàu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a détordre le câble emmêlé. ( ấy đã phải tờ sợi cáp bị rối.)
    • Après le lavage, il faut détordre le linge avant de le mettre à sécher. (Sau khi giặt, cần phải giũ quần áo trước khi đem phơi.)
    • Le sculpteur détord doucement le fil de fer pour lui donner une nouvelle forme. (Người điêu khắc vặn sổ nhẹ nhàng sợi dây thép để tạo cho một hình dạng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Détordre une situation / une idée: (Nghĩa bóng) Làm sáng tỏ, gỡ rối một tình huống hoặc một ý tưởng phức tạp.
    • L'avocat a essayé de détordre les faits de l'affaire. (Luật sư đã cố gắng làm sáng tỏ các sự kiện của vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Détorsion (danh từ giống cái): Sự vặn sổ ra, sự làm thẳng lại.
  • Tordre (ngoại động từ): Trái nghĩa - vặn, xoắn, bẻ cong.
Từ đồng nghĩa
  • Démêler: gỡ rối (thường dùng cho tóc, dây).
  • Défaire: tháo ra, cởi ra.
  • Redresser: làm thẳng lại, sửa cho thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "détordre".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "détordre".

ngoại động từ
  1. giũ, tở, vặn sổ ra
    • Détordre du linge
      giũ quần áo

Từ trái nghĩa