tordre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xoắn, vặn, xe, vắt: Hành động dùng lực xoay hoặc vặn một vật để làm nó xoắn lại, siết chặt hoặc để vắt chất lỏng ra.
- Uốn cong: Hành động làm cho một vật thẳng trở nên cong hoặc vẹo đi.
- Làm méo đi (một bộ phận cơ thể): Hành động làm cho khuôn mặt hoặc một bộ phận trên cơ thể bị biến dạng, không còn hình dạng bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle tord ses cheveux après la douche. (Cô ấy vắt/xoắn tóc sau khi tắm.)
- Pour faire une corde, il faut tordre plusieurs brins ensemble. (Để làm một sợi thừng, phải xe/vặn nhiều sợi lại với nhau.)
- Il a réussi à tordre cette tige de métal. (Anh ấy đã thành công trong việc uốn cong thanh kim loại này.)
- La douleur lui tordait le visage. (Cơn đau làm méo khuôn mặt anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tordre le cou à quelque chose" (nghĩa bóng): bác bỏ, chấm dứt một ý kiến, một tin đồn.
- Il est temps de tordre le cou à cette rumeur. (Đã đến lúc bác bỏ tin đồn này.)
"se tordre de rire": cười đến cong người, cười lăn lộn.
- Cette blague nous a fait nous tordre de rire. (Câu chuyện cười đó khiến chúng tôi cười đến cong cả người.)
Biến thể và từ gần giống
- Retordre (ngoại động từ): vặn/xoắn lại, xe lại lần nữa.
- Détordre (ngoại động từ): tháo ra, làm cho thẳng lại một vật đã bị xoắn.
- Torsion (danh từ): sự xoắn, lực xoắn.
- Tordu, e (tính từ): bị vặn/xoắn, bị cong; (nghĩa bóng, thân mật) kỳ quặc, lập dị.
Từ đồng nghĩa
- Tourner: xoay, vặn (nhưng ít mang nghĩa làm biến dạng hơn).
- Déformer: làm biến dạng, làm méo mó.
- Courber: uốn cong, cúi xuống.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Se tordre (động từ phản thân): tự làm mình bị vặn/xoắn; (nghĩa bóng) cảm thấy đau quặn.
- Attention à ne pas te tordre la cheville ! (Cẩn thận kẻo bị trẹo mắt cá chân đấy!)
- J'ai mal au ventre, je me tords de douleur. (Tôi đau bụng, tôi quặn lên vì đau.)
Thành ngữ liên quan
Tordre le nez (à quelqu'un) (thân mật): nhăn mặt, tỏ vẻ không hài lòng hoặc không thích.
- Il m'a tordu le nez quand je lui ai proposé ce plat. (Anh ấy nhăn mặt khi tôi đề nghị món ăn đó.)
Si on lui tordait le nez, il en sortirait du lait (thành ngữ cũ): Miệng còn hôi sữa (mà đã ra vẻ ta đây kẻ giờ). Dùng để chế giễu một người trẻ tuổi mà đã tỏ ra quan trọng, khôn ngoan.
ngoại động từ
- xoắn, vặn, xe, vắt
- Tordre ses cheveuxxoắn tóc
- Tordre une cordevặn thừng
- Tordre des filsxe chỉ
- uốn cong
- Tordre une barre de feruốn cong một thanh sắt
- méo đi
- Tordre la boucheméo miệng đi
- si on lui tordait le nez, il en sortirait du laitmiệng còn hôi sữa (mà đã ra vẻ ta đây kẻ giờ)
- tordre le nez(thân mật) ra vẻ không bằng lòng; ra vẻ không thích