détracteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Kẻ gièm pha, người chỉ trích: Người thường xuyên nói xấu, phê bình hoặc hạ thấp giá trị của người khác hoặc điều gì đó.
- Kẻ bôi nhọ: Người có hành động hoặc lời nói làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.
Tính từ:
- Gièm pha, chỉ trích: Có tính chất hoặc thái độ chuyên đi phê bình, nói xấu.
- Bôi nhọ: Nhằm mục đích làm hại thanh danh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ses détracteurs disent qu'il est trop ambitieux. (Những kẻ gièm pha anh ấy nói rằng anh ta quá tham vọng.)
- L'artiste a toujours eu des détracteurs. (Người nghệ sĩ ấy luôn có những kẻ chỉ trích.)
Tính từ:
- Il a un esprit détracteur. (Anh ta có một đầu óc gièm pha.)
- Une campagne détractrice a été lancée contre le politicien. (Một chiến dịch bôi nhọ đã được phát động nhằm vào chính trị gia đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se montrer le détracteur de quelque chose/quelqu'un": Tỏ ra là người chỉ trích gay gắt điều gì/ai đó.
- Il s'est montré le détracteur le plus féroce de cette réforme. (Ông ấy đã tỏ ra là kẻ chỉ trích gay gắt nhất đối với cuộc cải cách này.)
Biến thể và từ gần giắng
- Détractrice (tính từ, giống cái): Gièm pha, chỉ trích (dạng giống cái của tính từ "détracteur").
- Une remarque détractrice. (Một nhận xét có tính chất gièm pha.)
- Détraction (danh từ giống cái): Sự gièm pha, sự nói xấu.
- La détraction est un vice. (Sự gièm pha là một thói xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Critique (nhà phê bình, người chỉ trích), calomniateur (kẻ vu khống), médisant (kẻ nói xấu).
- Tính từ: Critique (chỉ trích), médisant (hay nói xấu), calomnieux (vu khống).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Admirateur (người hâm mộ), défenseur (người bảo vệ), partisan (người ủng hộ).
- Tính từ: Élogieux (ca tụng), admiratif (ngưỡng mộ), favorable (có thiện cảm).
tính từ
- gièm pha
- Esprit détracteurđầu óc gièm pha