partisan
/,pɑ:ti'zæn/
Học thuậtThân thiện
Un partisan de la paix tient une pancarte lors d'une manifestation pacifique.
Định nghĩa
Tính từ:
- Vì đảng phái, vì chính kiến: Chỉ thái độ hoặc hành động xuất phát từ lòng trung thành với một đảng phái, phe nhóm hoặc quan điểm cụ thể, thường dẫn đến thiếu khách quan.
- Có ý kiến, có chủ trương (thân mật): Thể hiện việc ủng hộ một ý tưởng, phương pháp hoặc hành động cụ thể nào đó.
Danh từ giống đực:
- Người theo, người tán thành: Chỉ một cá nhân ủng hộ nhiệt thành một đảng phái, một nguyên nhân, một lý tưởng hoặc một người nào đó.
- Thân binh, quân du kích: Chỉ một chiến binh không thuộc quân đội chính quy, thường chiến đấu trong một phong trào kháng chiến hoặc nổi dậy.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un discours partisan ne convient pas à cette situation. (Một bài phát biểu vì đảng phái không phù hợp với tình huống này.)
- Je suis partisan de cette méthode. (Tôi có chủ trương ủng hộ phương pháp này.)
Danh từ:
- C'est un partisan fervent de l'écologie. (Anh ấy là một người tán thành nhiệt thành chủ nghĩa bảo vệ môi trường.)
- Les partisans ont mené une attaque surprise. (Các quân du kích đã tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être partisan de...": Có chủ trương, ủng hộ việc gì đó.
- Il est partisan de réformer le système. (Ông ấy có chủ trương cải cách hệ thống.)
"Guerre de partisans": Chiến tranh du kích.
- La région a connu une longue guerre de partisans. (Khu vực đã trải qua một cuộc chiến tranh du kích dài.)
Biến thể và từ gần giống
Partisane (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "partisan".
- Une opinion partisane. (Một ý kiến vì đảng phái.)
- Elle est une partisane de la paix. (Cô ấy là một người tán thành hòa bình.)
Partisanerie (danh từ giống cái): Tính chất đảng phái, thái độ bè phái.
- Il faut éviter la partisanerie dans le débat. (Cần tránh tính chất đảng phái trong cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Partial (thiên vị), engagé (có lập trường).
- Danh từ (người ủng hộ): Adhérent (đảng viên, thành viên), supporter (người ủng hộ), défenseur (người bảo vệ).
- Danh từ (chiến binh): Guérillero (du kích quân), résistant (chiến sĩ kháng chiến).
Thành ngữ liên quan
- "Prendre fait et cause pour quelqu'un": (Thành ngữ có nghĩa tương tự "être partisan de qqn") Đứng hẳn về phe ai, bênh vực ai.
- Il a pris fait et cause pour son collègue. (Anh ta đã đứng hẳn về phe đồng nghiệp của mình.)
Un partisan de la paix tient une pancarte lors d'une manifestation pacifique.
tính từ
- vì đảng phái, vì chính kiến
- Querelles partisanessự cãi cọ vì đảng phái
- (thân mật) có ý kiến, có chủ trương
- être partisan de recommencercó ý kiến là bắt đầu lại
danh từ giống đực
- người theo, người tán thành
- Les partisans de la paixnhững người tán thành hòa bình
- thân binh
- quân du kích
- Guerre de partisanschiến tranh du kích